Product Management
Đăng nhập
ESC

Nhập từ khóa để tìm kiếm

↑↓ Di chuyển
Enter Mở
ESC Đóng

Đọc đường cong giữ chân và tìm điểm rơi

Hướng dẫn Technical

Một chẩn đoán retention một đoạn — hình dạng, điểm rơi, nguồn hay sản phẩm, một việc làm trước — từ bảng cohort, qua tám bước.

Hướng dẫn này giúp bạn

Bắt đầu từ đây

Đọc được bảng cohort theo tuần, gọi tên hình dạng từng dòng và chỉ ra khoảng mất nhiều người nhất.

Khi đã làm được

Tách vấn đề nguồn khỏi vấn đề sản phẩm, tách cohort ở điểm rơi theo hành vi tuần đầu, gọi người đã rời để tìm vì sao, và viết chẩn đoán kết thúc bằng một đề xuất có cách đo và điều kiện sai.

Làm từng bước

Đã đọc 0/6 mục · còn khoảng 8 phút
Cách chúng tôi ghi nhận

Một mục được tính là đã đọc khi nó nằm giữa màn hình đủ lâu so với độ dài của nó (bảng và sơ đồ tính một nửa), bạn vẫn đang cuộn hoặc bấm phím, và bạn đã thấy tới cuối mục. Lướt nhanh hoặc để tab mở không được tính. Chúng tôi chỉ lưu thời gian đọc từng mục — không lưu gì khác.

Kết quả

Một chẩn đoán một đoạn từ bảng cohort của sản phẩm: hình dạng đường cong, điểm rơi lớn nhất, đó là vấn đề sản phẩm hay vấn đề nguồn, vì sao người dùng rơi, và một việc nên làm trước.

Thời gian

20–30 phút, nếu bảng cohort đã có sẵn

Dành cho

PM, Growth PM, Head of Product, CPO

Chuẩn bị trước

  • Định nghĩa "hoạt động" mà đội đang dùng, hoặc quyền đề xuất định nghĩa mới.
  • Bảng cohort theo tháng đăng ký, ít nhất 4–6 cohort, đo đến tuần 8 hoặc xa hơn.
  • Khả năng tách một cohort theo nguồn và theo một hành vi tuần đầu (nhờ data analyst nếu cần).
  • Danh sách người đã rời đi trong 30 ngày gần nhất, có số điện thoại hoặc Zalo.

Các bước

  1. Bước 1 Ghi định nghĩa "hoạt động" và chọn nhịp đo

    Trước khi nhìn số, viết ra "hoạt động" là gì. Nó phải là hành động cốt lõi mang lại giá trị, không phải mở ứng dụng hay đăng nhập. Rồi chọn nhịp đo theo tần suất tự nhiên: lấy nhóm người dùng còn ở lại sau ba tháng, xem khoảng cách trung vị giữa hai lần họ làm hành động cốt lõi.

    Ví dụ

    Bối cảnh (giả định): SânGần là ứng dụng đặt sân cầu lông và pickleball ở TP.HCM. Đội đang tranh luận vì sao số người đặt sân không tăng dù lượt đăng ký tăng mạnh.

    Định nghĩa: "Hoạt động = có ít nhất một buổi đặt sân đã check-in và chơi trong tuần." Mở ứng dụng xem lịch trống không tính. Khoảng cách trung vị giữa hai lần chơi của nhóm còn ở lại sau ba tháng: 7 ngày. Nhịp đo: theo tuần.

  2. Bước 2 Dựng bảng cohort và ghi chú sự kiện cạnh mỗi dòng

    Mỗi dòng là một cohort (người đăng ký trong cùng một tháng), mỗi cột là tỉ lệ còn hoạt động ở tuần thứ N. Ghi chú cạnh tên cohort mọi sự kiện có thể làm nó khác: Tết, chiến dịch quảng cáo, tính năng mới. Không có ghi chú, bạn sẽ đi tìm nguyên nhân trong sản phẩm cho thứ do lịch hoặc marketing gây ra.

    Ví dụ
    CohortĐăng kýTuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4Tuần 6Tuần 8Tuần 12
    Tháng 13.10040%23%19%17%15%14%13%
    Tháng 2 (Tết)1.90035%19%16%15%14%13%12%
    Tháng 34.40041%24%19%17%15%14%14%
    Tháng 4 (voucher giảm 50% buổi đầu)9.80052%26%16%12%9%8%7%
    Tháng 5 (ra mắt "Đặt lặp lại hằng tuần")4.60043%33%27%24%21%20%—

    Số liệu giả định để minh hoạ. Ô "—" là cohort chưa đủ 12 tuần.

  3. Bước 3 Gọi tên hình dạng của từng dòng

    Nhìn hình dạng trước con số. Giảm dần về 0: chưa nhóm nào thấy giá trị lâu dài. Phẳng dần: có một nhóm lõi, mức đi ngang là quy mô của nhóm đó. Cười: người dùng quay lại nhiều hơn theo thời gian. Viết một từ cạnh mỗi dòng.

    Ví dụ
    • Tháng 1, 2, 3: phẳng dần, đi ngang ở 12–14% từ khoảng tuần 6. Có một nhóm lõi thật.
    • Tháng 4: vẫn đang dốc ở tuần 12 (8% xuống 7%). Chưa biết sẽ dừng ở đâu.
    • Tháng 5: phẳng dần, có vẻ ở mức cao hơn — khoảng 20% — nhưng cần chờ tuần 12 để chắc.
  4. Bước 4 Tìm điểm rơi: khoảng nào mất nhiều người nhất

    Với một cohort "bình thường", tính phần trăm người mất đi giữa hai cột kề nhau, so với số còn lại ở cột trước. Khoảng mất nhiều nhất là điểm rơi. Vị trí của nó gợi ý loại vấn đề: rơi rất sớm là trải nghiệm đầu tiên; rơi giữa tuần 3 và tuần 6 là thiếu lý do để dùng lặp lại.

    Ví dụ
    Khoảng (cohort tháng 3)TừCònMất đi, so với số còn lại
    Tuần 1 sang tuần 241%24%41%
    Tuần 2 sang tuần 324%19%21%
    Tuần 3 sang tuần 419%17%11%
    Tuần 4 sang tuần 817%14%18% (trong 4 tuần)

    Điểm rơi rõ nhất: giữa buổi chơi đầu tiên và tuần thứ hai. Gần một nửa người đã chơi một buổi không chơi buổi thứ hai. Đây là câu hỏi cần trả lời.

  5. Bước 5 So các dòng theo cột: vấn đề sản phẩm hay vấn đề nguồn

    Đọc dọc theo từng cột. Một cohort tệ hơn ở mọi cột có thể là sản phẩm tệ đi — hoặc người dùng mới khác đi. Tách cohort đó theo nguồn trước khi kết luận. Một cohort tốt hơn chỉ được tính là cải thiện thật khi khoảng cách giữ được tới các tuần sau, không chỉ ở tuần 1.

    Ví dụ
    • Tháng 4: tuần 1 cao nhất (52%) nhưng tuần 8 thấp nhất (8%). Tách theo nguồn: người dùng voucher giữ 4% ở tuần 8, người tự đến trong cùng tháng giữ 14% — y như tháng 3. Sản phẩm không tệ đi; voucher kéo về người chỉ đến vì giảm giá.
    • Tháng 5: tuần 2 tăng từ 24% lên 33%, và khoảng cách giữ đến tuần 8 (20% so với 14%). Cải thiện thật, và đúng ở điểm rơi tuần 1 sang tuần 2.

    Mẹo: Nếu không ghi chú voucher cạnh cohort tháng 4, retention tổng của quý sẽ "giảm" và đội sẽ đi sửa sản phẩm vì một vấn đề của marketing.

  6. Bước 6 Tách cohort ở điểm rơi theo một hành vi tuần đầu

    So hai nhóm: người vượt qua điểm rơi và người rơi. Họ khác nhau ở hành vi nào trong tuần đầu? Chọn hai ba hành vi có thể giải thích được, tách cohort theo từng hành vi. Khác biệt lớn là giả thuyết, chưa phải kết luận — người tích cực vốn đã làm nhiều thứ hơn.

    Ví dụ
    Cohort tháng 3, theo hành vi tuần đầuTỉ lệ ngườiCòn chơi tuần 2Còn chơi tuần 8
    Đặt sân cho nhóm, đã thêm ít nhất 3 bạn vào nhóm28%52%38%
    Đặt một mình, ghép với người lạ qua tính năng "tìm kèo"19%21%9%
    Đặt một mình, không ghép53%12%3%

    Giả thuyết: người có nhóm chơi cố định quay lại vì lịch của nhóm, không vì ứng dụng nhắc. Người chơi lẻ không có lý do để đặt buổi thứ hai.

  7. Bước 7 Hỏi vì sao: gọi tám người đã rơi ở điểm đó

    Số liệu cho biết ở đâu, không cho biết vì sao. Gọi 8–12 người đã chơi một buổi rồi không quay lại. Đừng hỏi "vì sao anh chị bỏ" — câu đó cho câu trả lời lịch sự. Hỏi: "Lần cuối anh chị chơi là khi nào, với ai, và đặt sân bằng cách nào?" Câu trả lời cho biết đối thủ thật của bạn. Gom lý do thành nhóm, đếm số người.

    Ví dụ
    Lý do (10 cuộc gọi)Số người
    Vẫn chơi, nhưng nhóm đã có chủ sân quen, đặt qua Zalo5
    Chơi lẻ, không tìm được người cùng trình độ vào giờ muốn3
    Giờ tối trong tuần hết sân trên ứng dụng2

    Đối thủ thật không phải ứng dụng khác, mà là nhóm Zalo với chủ sân. Tính năng "Đặt lặp lại hằng tuần" ở tháng 5 thắng chính vì nó làm điều nhóm Zalo đang làm: giữ cùng một khung giờ mỗi tuần.

  8. Bước 8 Viết chẩn đoán một đoạn và một việc làm trước

    Gom thành một đoạn: hình dạng, điểm rơi, vấn đề sản phẩm hay nguồn, nhóm nào ở lại và vì sao, rồi một đề xuất ưu tiên kèm cách đo. Ghi luôn điều kiện để biết mình sai. Nếu đường cong của một phân khúc phẳng ở mức cao, đó cũng là một tín hiệu về product-market fit cho phân khúc đó.

    Ví dụ
    CHẨN ĐOÁN RETENTION — SânGần, cohort tháng 1 đến tháng 5 (giả định)
    
    Hình dạng: phẳng dần, đi ngang 12-14% từ tuần 6. Có nhóm lõi.
    Điểm rơi: buổi đầu sang tuần 2, mất 41% số còn lại.
    Nguồn hay sản phẩm: tháng 4 tệ vì voucher (nhóm voucher 4% tuần 8,
      nhóm tự đến 14%). Không phải sản phẩm tệ đi.
    Ai ở lại: người chơi theo nhóm cố định (38% tuần 8). Người chơi lẻ
      không ghép: 3%. Lý do rơi chính: nhóm đặt qua Zalo với chủ sân.
    
    Đề xuất làm trước: đưa Đặt lặp lại hằng tuần lên ngay màn hình sau buổi
      chơi đầu, kèm mời bạn vào nhóm. Không chạy lại voucher buổi đầu.
    Đo: tỉ lệ còn chơi tuần 2 và tuần 8 của cohort tháng 7.
    Sai nếu: tuần 8 của cohort tháng 7 không vượt 17%.

Bạn xong khi

  • Có định nghĩa "hoạt động" dựa trên hành động cốt lõi và nhịp đo theo tần suất tự nhiên.
  • Mỗi dòng cohort có tên hình dạng và ghi chú sự kiện.
  • Đã chỉ ra điểm rơi lớn nhất bằng phần trăm mất đi so với số còn lại.
  • Đã tách vấn đề nguồn khỏi vấn đề sản phẩm, và có lý do rơi từ ít nhất tám cuộc gọi.
  • Chẩn đoán kết thúc bằng một đề xuất duy nhất, cách đo và điều kiện để biết mình sai.

Lỗi thường gặp

LỗiCách tránh
Đọc retention tổng của cả quýLuôn đọc theo cohort; con số tổng che sự thay đổi của nguồn người dùng
"Hoạt động" là mở ứng dụngDùng hành động cốt lõi, ghi định nghĩa ra để cả đội dùng chung
Đo theo ngày cho sản phẩm dùng hằng tuầnTìm tần suất tự nhiên từ nhóm người dùng ở lại tốt nhất
Mừng vì tuần 1 tăngChỉ tính là cải thiện khi khoảng cách giữ được đến tuần 8
Kết luận "vì sao" từ số liệuGọi 8–12 người đã rơi, hỏi về hành vi, không hỏi ý kiến

Tiếp theo

Phần lý thuyết — ba hình dạng đường cong, độ sâu, độ rộng, tần suất của engagement, cách kéo người dùng quay lại — có trong kỹ năng Retention & Engagement Analysis. Khi một phân khúc có đường cong phẳng rõ ràng như nhóm chơi cố định ở đây, đọc tiếp Product-Market Fit Assessment để kiểm thêm bằng khảo sát "rất thất vọng" và kéo tự nhiên.

Để chấm một tính năng cụ thể đã ra mắt (như "Đặt lặp lại hằng tuần") qua đối tượng, dùng thử, giữ chân và hài lòng, điền mẫu Feature scorecard.

Sử dụng trong vai trò

Thảo luận & tài liệu thêm 0

Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.

Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm cho kỹ năng này.

Học kỹ năng này ở đâu?

Xem các khóa liên quan, miễn phí và bằng tiếng Việt.

Bắt đầu học