Kiểm tra Module 1: Trì hoãn và chuẩn bị
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài này
Product Management
Nói về hiệu suất kém, thái độ, hoặc chấm dứt hợp đồng.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Làm bài Đánh giá Kỹ năng Lãnh đạo cho PM — 3 người đã làm. Một lần làm chấm điểm cho tất cả kỹ năng trong nhóm Leadership, không chỉ kỹ năng này.
Làm bài đánh giáTrao đổi khó là cuộc nói chuyện mà bạn biết trước người nghe sẽ không thích: hiệu suất kém, thái độ, hoặc chấm dứt hợp tác. Nguyên tắc nền: nói sớm, nói cụ thể, và tách HÀNH VI khỏi CON NGƯỜI. “Em cẩu thả” là nhận xét về người; “ba lần liên tiếp PR thiếu test” là quan sát về việc.
Chuẩn bị và chạy được buổi nói chuyện khó mà không né và không nổ: mở đầu trong 30 giây đầu tiên, đưa bằng chứng cụ thể, im lặng để người kia phản hồi, chốt bằng một thay đổi quan sát được và một mốc thời gian. Biết khi nào phải có HR trong phòng, và ghi lại ngay sau buổi.
Trao đổi khó là cuộc nói chuyện bạn biết trước sẽ khiến người nghe khó chịu: hiệu suất không đạt, thái độ ảnh hưởng đội, hoặc kết thúc hợp tác.
Phần khó không nằm ở nội dung mà ở việc nói đủ sớm. Gần như mọi buổi trao đổi khó tệ hại đều là buổi lẽ ra nên diễn ra ba tháng trước.
| Loại | Khi nào | Chuẩn bị | Kết thúc bằng |
|---|---|---|---|
| Trao đổi khó | Ngay khi bạn thấy vấn đề lặp lại | Bằng chứng cụ thể, kịch bản mở đầu | Một thay đổi quan sát được + mốc thời gian |
| Feedback thường | Trong tuần | Gần như không cần | Người kia biết nên lặp lại gì |
| Review hiệu suất | Theo chu kỳ | Tổng hợp cả kỳ | Xếp loại, lương thưởng |
Nếu nội dung của buổi trao đổi khó lần đầu xuất hiện trong review hiệu suất, bạn đã sai quy trình — và người nhận có quyền thấy mình bị phục kích.
| Tình huống | Bạn làm gì | Nếu không |
|---|---|---|
| Một người nộp PR thiếu test ba lần liên tiếp. Bạn đã sửa hộ hai lần. | Nói trong tuần đó: nêu ba lần cụ thể, hỏi điều gì đang cản, chốt một thay đổi đo được. | Lần thứ tư bạn nổ, và cả đội chứng kiến — vấn đề nhỏ thành sự cố về quan hệ. |
| Một người giỏi việc nhưng làm hai người khác muốn đổi đội. | Tách hành vi khỏi kết quả: “Việc em làm tốt. Cách em nói trong review PR làm hai người không dám phản biện.” Đưa ví dụ có ngày. | Bạn giữ một người và mất hai người, rồi tự hỏi vì sao không ai nói sớm. |
| Hết thử việc và bạn biết là không đạt, nhưng buổi nói chuyện cứ bị dời. | Chốt lịch trong 48 giờ, chuẩn bị 3 bằng chứng, có HR nếu là chấm dứt. | Người đó nghe tin vào ngày cuối cùng — và kể lại chuyện đó ở mọi nơi họ đến sau này. |
Kỹ năng này không có form để điền — nó có câu để nói. Dùng nguyên văn cũng được.
| Khi | Nói | Tránh nói |
|---|---|---|
| Hiệu suất không đạt | “Anh/chị muốn nói một việc khó. Ba sprint gần đây [việc cụ thể]. Anh/chị cần nó thay đổi trước [ngày]. Trước khi anh/chị nói tiếp — em thấy chuyện gì đang xảy ra?” | “Dạo này anh/chị thấy em hơi xuống…” |
| Thái độ ảnh hưởng người khác | “Việc em làm tốt, nên phần này không liên quan đến năng lực. Trong [buổi cụ thể], em nói [câu cụ thể], và sau đó hai người không phát biểu nữa.” | “Nhiều người phản ánh về em…” (ai? không nói được thì đừng nói) |
| Chấm dứt hợp tác | “Anh/chị có tin không vui. Quyết định đã được đưa ra và không thay đổi được: [ngày cuối]. Anh/chị sẽ nói rõ vì sao, rồi mình bàn phần tiếp theo.” | “Mình nghĩ có lẽ em sẽ hợp hơn ở chỗ khác…” |
| Họ phản ứng mạnh | “Anh/chị nghe rồi. Mình dừng ở đây, chiều mai nói tiếp lúc [giờ] nhé.” | Tiếp tục tranh luận khi cả hai đã nóng. |
Một EM biết một bạn trong đội không đạt từ tháng thứ hai của thử việc, nhưng dời buổi nói chuyện bốn lần vì “đang gấp release”. Đến ngày quyết định, buổi nói chuyện kéo 90 phút và kết thúc bằng tranh cãi.
| Sai lầm | Vì sao hỏng | Làm thay bằng |
|---|---|---|
| Bọc trong lời khen (“sandwich”) | Người nghe chỉ nhớ hai lát bánh mì. | Nói thẳng phần khó, rồi ở lại nghe. |
| Dùng “mọi người đều thấy” | Không kiểm chứng được, và biến bạn thành người đưa tin. | Chỉ nói những gì chính bạn quan sát. |
| Nói khi đang bực | Bạn sẽ nói về con người thay vì về việc. | Hoãn 24 giờ — nhưng không quá 48. |
| Không ghi lại | Ba tháng sau không ai nhớ đã thống nhất gì. | Gửi email tóm tắt trong ngày, hai câu là đủ. |
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Engineering Manager | Đây là việc của bạn và không uỷ quyền được. Né một lần là đội học được rằng tiêu chuẩn có thể thương lượng. |
| Product Manager | Bạn không quản lý ai nhưng phải nói với stakeholder rằng yêu cầu của họ sẽ không được làm — cùng một kỹ năng, khác đối tượng. |
| Product Owner / BA | Nói “không” với một yêu cầu đã được hứa ở cấp trên là dạng trao đổi khó bạn gặp thường xuyên nhất. |
| Head of Product | Bạn nói chuyện khó với người cũng đang phải nói chuyện khó — và cách bạn làm sẽ được sao chép xuống dưới. |
Khung chuẩn bị giống nhau, nhưng ba mươi giây đầu quyết định cuộc trao đổi đi về đâu. Dưới đây là ba ca hay gặp nhất và câu mở đầu cho từng ca.
| Tình huống | Sai lầm phổ biến | Câu mở đầu dùng được |
|---|---|---|
| Hiệu suất đi xuống | Vòng vo khen trước rồi mới vào việc — người nghe biết ngay và chỉ chờ phần chê | "Em muốn nói về việc giao hàng ba sprint gần đây. Anh thấy có gì đang cản không?" |
| Hành vi ảnh hưởng người khác | Nói chung chung "có người phản ánh" — người nghe tập trung tìm ai tố cáo | "Trong buổi họp thứ Ba, anh ngắt lời chị Hoa ba lần. Em muốn nói về tác động của việc đó." |
| Quyết định người ta sẽ không thích | Trình bày như thể vẫn đang hỏi ý kiến | "Quyết định đã được chốt, và em muốn anh nghe từ em trước. Sau đó mình bàn cách triển khai." |
Ca thứ ba là ca bị làm sai nhiều nhất. Khi quyết định đã chốt, việc trình bày như đang xin ý kiến là không trung thực, và người nghe sẽ nhận ra — rồi mất niềm tin vào mọi lần bạn thật sự hỏi ý kiến.
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Có 2 khóa dạy đúng phần này, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.