Đánh giá mức sẵn sàng làm Business Analyst
Chấm từng chiều kỹ năng và cho ra hồ sơ — biết mình đứng ở đâu trước.
Làm bài này
Product Management
Template chuẩn hóa định nghĩa và công thức Key Result: numerator, denominator, nguồn data, refresh cadence, owner.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
KR Formula Sheet giúp team tránh tranh cãi cuối quarter vì mỗi người hiểu metric khác nhau. Template này đặc biệt quan trọng khi metric dùng cho performance, funding, vendor contract hoặc board reporting.
Dành cho: PM, Data Analyst, Product Ops, RevOps, Finance partner.
Khi nào dùng tốt nhất: Khi metric mới, dashboard chưa chuẩn, nhiều team dùng definition khác nhau, hoặc KRs có thể bị game.
| Field | Hướng dẫn điền |
|---|---|
| Metric name | Tên metric và mục tiêu sử dụng. |
| Definition | Định nghĩa bằng câu đơn giản. |
| Numerator | Cái gì được tính ở tử số. |
| Denominator | Cái gì được tính ở mẫu số. |
| Inclusion/exclusion | Segment, user/account, event hoặc transaction nào được tính/loại trừ. |
| Data source | Database/table/event/dashboard source. |
| Refresh cadence | Daily, weekly, monthly; ai chịu trách nhiệm refresh. |
| Known limitations | Data gap, delay, proxy limitation hoặc tracking risk. |
| Situation | Team tranh luận activation rate vì Sales tính account, Product tính user. |
| Filled example | Activation = accounts with at least 3 invited users and 1 completed workflow / qualified new accounts in cohort. |
| Decision rule | Use account-level activation for enterprise OKR; keep user-level activation as diagnostic metric. |
Khóa học liên quan đang được cập nhật.
Chấm từng chiều kỹ năng và cho ra hồ sơ — biết mình đứng ở đâu trước.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Xem các khóa liên quan, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.