Chương 1: Nền tảng PSPO I và Scrum Framework
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài này
Product Management
Sprint planning và refinement thực tế: Definition of Ready, story splitting, capacity, sprint goal, risk, dependencies và QA readiness.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Làm bài Đánh giá Kỹ năng Delivery cho PM/PO — Một lần làm chấm điểm cho tất cả kỹ năng trong nhóm Delivery, không chỉ kỹ năng này.
Làm bài đánh giáRefinement làm rõ work trước sprint: split, AC, risk, dependency, estimate. Sprint planning chọn sprint goal và cam kết thực tế dựa trên capacity. Nếu planning dùng để khám phá requirement từ đầu, sprint sẽ bắt đầu bằng confusion.
| Check | Good standard | Example |
|---|---|---|
| Goal | User/business outcome clear. | Reduce failed invite support tickets. |
| AC | Happy path, edge cases and data rules. | Invalid email, duplicate invite, permission denied. |
| Design/data | Mockups, API/data sources, analytics noted. | Invite status from events table. |
| Dependencies | External blockers identified. | Email provider webhook needed. |
| Estimate confidence | Team understands enough to size. | Spike done; story split under 3 days. |
| Time | Activity | Output |
|---|---|---|
| 0-10 | Review goal and evidence | Shared context. |
| 10-25 | Walk through user flow and AC | Behavior clarified. |
| 25-40 | Identify risks, dependencies, unknowns | Open questions with owners. |
| 40-50 | Split stories | Small deliverable slices. |
| 50-60 | Estimate and DoR check | Ready/Not Ready decision. |
Bad planning: “Implement payment gateway” in one sprint. Better refinement: split into create payment request, handle success callback, pending state polling, failure handling, duplicate callback audit.
| Làm rõ việc (refinement) | Lập kế hoạch sprint (planning) | |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Việc này nghĩa là gì, cần gì để làm được? | Sprint tới chúng ta nhận việc nào? |
| Khi nào | Giữa sprint | Đầu sprint |
| Đầu ra | Việc đủ rõ để ước lượng | Cam kết cho sprint tới |
| Gộp lại thì | — | Buổi lập kế hoạch kéo dài 3 tiếng và đội vẫn không hiểu việc |
Dấu hiệu rõ nhất của việc gộp sai: buổi lập kế hoạch có nhiều câu "cái này nghĩa là gì?" Nếu câu hỏi đó xuất hiện, việc chưa qua khâu làm rõ — và không nên nhận nó vào sprint.
Quy tắc bảo vệ đội: việc không đạt danh sách này thì không vào sprint. Đây là quy tắc khó giữ nhất và có tác dụng lớn nhất — phần lớn sprint trượt bắt đầu từ việc nhận vào thứ chưa rõ.
| Phút | Làm gì | Lưu ý |
|---|---|---|
| 0–10 | PO nhắc mục tiêu sprint — một câu, không phải danh sách việc | Không có mục tiêu thì sprint chỉ là một đống việc ngẫu nhiên |
| 10–20 | Đội xem năng lực thật: nghỉ phép, trực sự cố, việc còn dở | Bước hay bị bỏ và là nguyên nhân số một của việc nhận quá tay |
| 20–45 | Chọn việc theo thứ tự ưu tiên, dừng khi đầy | PO quyết thứ tự, đội quyết bao nhiêu — ranh giới này phải rõ |
| 45–55 | Với mỗi việc: ai làm, cần gì để bắt đầu | Việc không có người bắt đầu là việc sẽ nằm im |
| 55–60 | Đọc lại cam kết và xác nhận | Nói thành lời khác với ngầm hiểu |
Ranh giới quan trọng nhất: PO quyết thứ tự, đội quyết bao nhiêu. Khi ranh giới này bị phá — PO ép nhận thêm — đội sẽ ngừng cam kết thật, và mọi ước lượng sau đó đều là phòng thủ.
| Hiccup | Vì sao xảy ra | Xử lý |
|---|---|---|
| Buổi lập kế hoạch kéo 3 tiếng | Việc chưa qua khâu làm rõ | Tách hai buổi; việc chưa rõ thì trả lại, không bàn tại chỗ |
| Sprint nào cũng nhận quá tay | Không trừ năng lực thật | Trừ nghỉ phép, trực sự cố, việc dở trước khi chọn việc mới |
| Việc dở kéo dài qua nhiều sprint | Chưa cắt đủ nhỏ | Cắt theo bước luồng hoặc quy tắc nghiệp vụ trước khi nhận |
| PO ép nhận thêm vào giữa sprint | Áp lực từ bên ngoài | Thêm việc thì bỏ việc khác — trao đổi ngang giá, không phải thêm vào |
| Đội không hỏi gì trong buổi lập kế hoạch | Chưa đủ an toàn, hoặc chưa đọc trước | Gửi danh sách việc trước 24 giờ; im lặng không có nghĩa là đã hiểu |
| Không có mục tiêu sprint | Chỉ có danh sách việc | Một câu mục tiêu; nếu không viết được thì sprint này chưa có hướng |
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Product Owner | Bạn quyết thứ tự và bảo vệ việc chỉ nhận thứ đã sẵn sàng |
| Scrum Master | Bạn giữ hai buổi tách nhau và giữ ranh giới PO/đội |
| Business Analyst | Danh sách "đã sẵn sàng" phần lớn là sản phẩm của bạn |
| Engineer | Bạn quyết bao nhiêu việc vào sprint — đừng nhường quyền đó |
| Team Lead | Bạn cung cấp năng lực thật, gồm cả phần không nằm trên bảng |
Đội 6 người, sprint 2 tuần. Phép tính "6 người × 10 ngày = 60 ngày công" sai ngay từ dòng đầu. Đây là phép tính đúng:
| Khoản | Ngày công | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lý thuyết: 6 người × 10 ngày | 60 | Điểm xuất phát |
| Trừ nghỉ phép (1 người nghỉ 3 ngày) | −3 | Đã biết trước |
| Trừ trực sự cố (1 người trực cả sprint, mất ~50%) | −5 | Luân phiên, luôn có |
| Trừ họp cố định (~1h/ngày/người) | −7,5 | Đồng bộ, làm rõ việc, nhìn lại |
| Trừ việc dở từ sprint trước | −6 | Phải hoàn thành trước khi nhận việc mới |
| Trừ hỗ trợ đội khác (ước lượng từ 3 sprint gần nhất) | −4 | Luôn xảy ra, hiếm khi được tính |
| Năng lực thật | 34,5 | Khoảng 57% con số lý thuyết |
Đội nhận việc theo con số 60 sẽ trượt mọi sprint — không phải vì làm chậm, mà vì phép tính sai từ đầu. Và điều tệ hơn: sau vài lần trượt, cả đội lẫn stakeholder bắt đầu tin rằng đội làm việc kém.
Ba dòng hay bị bỏ nhất là trực sự cố, họp cố định và hỗ trợ đội khác. Chúng chiếm khoảng một phần tư năng lực và không nằm trên bảng công việc, nên chúng vô hình với mọi người trừ người đang làm chúng.
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Có 5 khóa dạy đúng phần này, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.