Usability Testing
DiscoveryQuan sát người dùng thật làm việc thật trên bản mẫu hoặc sản phẩm: viết nhiệm vụ không dẫn dắt, chạy vòng năm người, chấm mức nghiêm trọng và biến phát hiện thành việc sửa.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Bạn đang ở đâu với kỹ năng này?
Làm bài Đánh giá Kỹ năng Discovery cho PM/BA — 2 người đã làm. Một lần làm chấm điểm cho tất cả kỹ năng trong nhóm Discovery, không chỉ kỹ năng này.
Làm bài đánh giáKỹ năng này cho bạn điều gì
Hiểu usability testing là quan sát hành vi chứ không phải hỏi ý kiến, và khác phỏng vấn, khảo sát, A/B test. Biết khi nào dùng test có điều phối hay không điều phối, và vì sao vài vòng năm người tốt hơn một vòng đông người.
Viết nhiệm vụ theo tình huống không lộ đường đi, tuyển người đúng đối tượng ở Việt Nam với ngân sách nhỏ, điều phối buổi test mà không giúp người dùng, chấm mức nghiêm trọng, viết bảng phát hiện có bằng chứng và đề xuất sửa, và điều chỉnh cách test cho người lớn tuổi hoặc ít quen đọc chữ.
Roadmap — Cách học và đạt kỹ năng
Usability testing là gì, và chọn hình thức nào
Usability testing (kiểm thử khả dụng) là quan sát người dùng thật cố làm những việc thật trên sản phẩm hoặc bản mẫu của bạn, để thấy họ vấp ở đâu. Từ khoá là quan sát: bạn không hỏi họ có thích không, bạn nhìn họ làm. Người dùng rất dở trong việc đoán họ sẽ làm gì, nhưng hành vi của họ trước màn hình thì không nói dối.
| Phương pháp | Trả lời câu hỏi | Không trả lời được |
|---|---|---|
| Usability testing | Người dùng có làm được việc này không, vấp ở đâu, vì sao | Có bao nhiêu người muốn tính năng này |
| Phỏng vấn khách hàng | Họ đang gặp vấn đề gì, làm thế nào hôm nay | Thiết kế mới có dễ dùng không |
| Khảo sát | Bao nhiêu người nghĩ hoặc nói điều gì | Vì sao họ thất bại ở một bước cụ thể |
| A/B test | Phương án nào cho chỉ số tốt hơn, ở quy mô lớn | Vì sao phương án thua lại thua |
Có người điều phối hay không:
| Có điều phối (moderated) | Không điều phối (unmoderated) | |
|---|---|---|
| Cách làm | Bạn ngồi cùng (trực tiếp hoặc gọi video), giao việc, quan sát, hỏi tiếp | Người dùng tự làm theo hướng dẫn trên công cụ, màn hình và giọng nói được ghi lại |
| Hợp khi | Bản mẫu còn thô, luồng phức tạp, người dùng ít quen công nghệ, cần hiểu vì sao | Luồng đơn giản, cần nhiều người nhanh, so sánh hai phương án |
| Điểm mạnh | Hỏi được "lúc nãy anh đang tìm gì?"; gỡ được khi bản mẫu hỏng | Rẻ hơn mỗi người, không cần hẹn lịch, người dùng ở nhà tự nhiên hơn |
| Điểm yếu | Tốn thời gian của bạn; dễ vô tình dẫn dắt | Không hỏi tiếp được; người dùng bỏ ngang mà không ai biết lý do |
Test gì ở độ hoàn thiện nào: phác giấy hoặc wireframe để test cấu trúc — người dùng có tìm thấy chức năng, có hiểu nhãn và thứ tự bước không. Bản mẫu bấm được (Figma) để test luồng và từ ngữ. Sản phẩm thật hoặc bản staging để test những thứ bản mẫu không giả được: nhập liệu, tốc độ, thông báo lỗi, trường hợp dữ liệu thật lộn xộn. Test càng sớm càng rẻ để sửa; đừng đợi bản hoàn chỉnh mới test, vì lúc đó không ai muốn sửa nữa.
Viết nhiệm vụ cho đúng, và vì sao năm người mỗi vòng
Chất lượng của buổi test phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhiệm vụ bạn giao. Nhiệm vụ tốt mô phỏng một tình huống thật, cho người dùng mục tiêu chứ không cho đường đi.
| Viết dở | Vì sao dở | Viết tốt |
|---|---|---|
| "Bấm vào mục Công nợ rồi chọn Thêm khoản nợ" | Đọc to đường đi; bạn chỉ test được khả năng làm theo hướng dẫn | "Chị Lan vừa lấy 2 thùng nước mắm, hẹn cuối tháng trả. Cô ghi lại giúp để không quên" |
| "Hãy thử tính năng nhắc nợ mới" | Dùng tên tính năng trong giao diện, người dùng chỉ việc dò chữ | "Đã gần cuối tháng mà chị Lan chưa trả. Cô muốn nhắc chị ấy mà không phải gọi điện" |
| "Cô thấy màn hình này có dễ dùng không?" | Hỏi ý kiến, không phải nhiệm vụ; người Việt thường trả lời "dễ" cho lịch sự | Giao việc, quan sát, rồi mới hỏi về chỗ họ dừng lại |
| "Tìm và so sánh, rồi chọn gói phù hợp, rồi thanh toán" | Ba nhiệm vụ trong một, thất bại không biết ở đâu | Tách thành ba nhiệm vụ, mỗi cái một mục tiêu |
Vì sao năm người? Ở mỗi vòng test, những vấn đề lớn nhất thường lặp lại rất nhanh: người thứ nhất vấp ở bước 2, người thứ hai cũng vấp ở đó, tới người thứ tư bạn đã đoán được họ sẽ vấp. Từ người thứ sáu trở đi, bạn chủ yếu xem lại những gì đã thấy. Vì vậy ba vòng năm người — sửa giữa các vòng — tìm ra nhiều vấn đề hơn một vòng mười lăm người. Hai lưu ý: năm người là cho mỗi nhóm người dùng khác biệt rõ (chủ shop và nhân viên bán hàng là hai nhóm), và đây là test định tính để tìm vấn đề, không phải để đo tỉ lệ phần trăm.
Tuyển người tham gia ở Việt Nam với ngân sách nhỏ
Bạn không cần công ty nghiên cứu thị trường để có năm người đúng đối tượng. Bạn cần một bộ câu hỏi sàng lọc và vài kênh tiếp cận.
| Kênh | Hợp với | Chi phí thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Người dùng hiện có (danh sách CSKH, tin nhắn trong app, Zalo OA) | Test cải tiến trên sản phẩm đang chạy | Thấp; quà cảm ơn hoặc ưu đãi trong sản phẩm | Tránh chỉ mời khách trung thành nhất, họ đã quen mọi chỗ khó |
| Nhóm Zalo, nhóm Facebook theo nghề (hội chủ shop, hội mẹ bỉm, hội tài xế) | Người dùng mục tiêu chưa dùng sản phẩm | Quà 150.000–300.000đ mỗi buổi 45 phút, tuỳ đối tượng | Xin phép quản trị nhóm trước khi đăng; ghi rõ không bán hàng |
| Đội sales, đội thị trường | B2B, chủ cửa hàng, đại lý ở tỉnh | Gần như không tốn tiền; tốn thời gian của đội sales | Người được giới thiệu dễ nể nang; nhấn mạnh bạn cần nghe chê |
| Bạn của bạn bè | Bản mẫu rất sớm, cần nhanh | Thấp | Không mời đồng nghiệp hay người làm công nghệ — họ quá quen giao diện |
| Công cụ test online có sẵn bảng người tham gia | Test không điều phối, cần nhanh | Cao hơn; trả theo người | Kiểm xem có đủ người đúng đối tượng ở Việt Nam không |
Bộ câu sàng lọc ngắn loại người không đúng đối tượng mà không để lộ đáp án đúng: hỏi hành vi gần đây ("Tuần trước anh chị ghi sổ nợ bằng gì?") thay vì hỏi có hay không ("Anh chị có ghi nợ không?"). Tuyển 6 hoặc 7 cho 5 buổi, vì luôn có người bận đột xuất. Nhắn xác nhận qua Zalo một ngày trước và hai giờ trước buổi. Trả quà ngay khi xong buổi, kể cả khi buổi không như mong muốn.
Chạy buổi test: nói to suy nghĩ, không giúp, và vai trò quan sát
Nói to suy nghĩ (think-aloud): đề nghị người tham gia nói ra những gì họ đang nhìn, đang tìm, đang nghĩ. Phần lớn người sẽ quên sau một phút; nhắc nhẹ bằng câu trung tính như "anh đang nghĩ gì?" hoặc "anh đang tìm gì?". Đừng hỏi "anh có thấy nút ở góc trên không?" — câu đó vừa chỉ đường vừa làm họ thấy mình kém.
Không giúp là phần khó nhất. Khi người dùng loay hoay, phản xạ tự nhiên — nhất là với người Việt vốn trọng phép lịch sự với khách — là chỉ cho họ. Mỗi lần bạn giúp, bạn xoá đi đúng dữ liệu bạn đến để thu. Hãy đếm thầm đến mười trước khi nói. Nếu họ hỏi "bấm đâu hả em?", trả lời "nếu không có em ở đây, cô sẽ thử bấm đâu?". Chỉ gỡ khi họ đã bế tắc hoàn toàn hoặc bắt đầu căng thẳng, và ghi lại là nhiệm vụ thất bại.
| Vai trò | Làm gì | Không làm gì |
|---|---|---|
| Người điều phối | Chào, giải thích, giao nhiệm vụ, nhắc nói to, hỏi tiếp sau mỗi nhiệm vụ | Không giải thích thiết kế, không bảo vệ thiết kế |
| Người ghi chép | Ghi thời gian, chỗ dừng, câu nói nguyên văn, nhiệm vụ thành công hay thất bại | Không ghi diễn giải ("cô ấy bối rối"); ghi hành vi ("dừng 20 giây ở màn hình 3") |
| Người quan sát (kỹ sư, thiết kế, sếp) | Xem từ phòng khác hoặc qua link, ghi điều bất ngờ lên giấy | Không chen vào hỏi, không phản ứng khi người dùng làm "sai" |
Mời kỹ sư và sếp xem ít nhất một buổi. Một đoạn video người dùng mất hai phút để tìm nút lưu thuyết phục hơn mọi slide báo cáo. Sau mỗi buổi, cả nhóm dành 10 phút ghi ba điều lớn nhất vừa thấy, khi trí nhớ còn mới.
Kịch bản test đã điền: ứng dụng ghi nợ TiệmSổ (giả định)
Bối cảnh (giả định): TiệmSổ là ứng dụng giúp chủ tạp hoá ghi nợ khách và gửi nhắc nợ qua Zalo. Đội vừa thiết kế lại luồng ghi nợ và thêm tính năng nhắc nợ. Test có điều phối, trực tiếp tại cửa hàng, trên điện thoại của chính chủ tiệm, với bản mẫu bấm được.
KỊCH BẢN TEST — TiệmSổ, luồng ghi nợ và nhắc nợ (giả định)
Mục tiêu: chủ tiệm có ghi được một khoản nợ mới dưới 1 phút không;
có tìm và gửi được nhắc nợ mà không cần hướng dẫn không.
Người tham gia: 5 chủ tạp hoá ở Bình Dương, 35 đến 62 tuổi, đang ghi nợ bằng sổ giấy.
Thời lượng: 40 phút. Quà cảm ơn: 200.000đ chuyển khoản sau buổi.
1. MỞ ĐẦU (3 phút)
Cảm ơn cô đã dành thời gian. Hôm nay tụi con thử một ứng dụng chưa làm xong,
cái tụi con kiểm là ứng dụng, không phải kiểm cô. Chỗ nào cô thấy khó là chỗ
tụi con làm chưa tốt. Cô cứ nói thật, chê càng nhiều càng giúp tụi con.
Trong lúc làm, cô nói ra cô đang nhìn gì, nghĩ gì, giống như nói chuyện một mình.
Con xin phép ghi âm và quay màn hình để xem lại, không đăng ở đâu. Cô đồng ý không?
2. KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Lần gần nhất có khách lấy hàng chưa trả, cô ghi lại thế nào?
Cuối tháng cô đòi nợ ra sao? Có khoản nào bị quên không?
3. NHIỆM VỤ (25 phút)
NV1. Chị Lan nhà đối diện vừa lấy 2 thùng nước mắm, 360 nghìn, hẹn cuối tháng trả.
Cô ghi lại giúp. Thành công: lưu đúng tên, số tiền, ngày hẹn.
NV2. Anh Tú nói đã trả 100 nghìn trong số nợ cũ. Cô cập nhật lại.
Thành công: số nợ còn lại đúng.
NV3. Cô muốn biết hiện giờ tổng cộng mọi người đang nợ cô bao nhiêu.
Thành công: đọc đúng con số tổng mà không cần cộng tay.
NV4. Đã quá hẹn mà chị Lan chưa trả. Cô muốn nhắc chị ấy mà không phải gọi điện.
Thành công: gửi được tin nhắc qua Zalo.
Sau mỗi nhiệm vụ: Lúc nãy chỗ nào làm cô phải dừng lại? Cô nghĩ nút đó sẽ làm gì?
4. KẾT THÚC (7 phút)
Nếu ngày mai có ứng dụng này, cô có thôi dùng sổ giấy không? Vì sao?
Điều gì làm cô lo nhất khi ghi nợ trên điện thoại?
Cảm ơn cô. Gửi quà, xin phép liên hệ lại khi có bản mới.Chú ý NV4: nhiệm vụ không dùng chữ "nhắc nợ" — đúng tên nút trên giao diện. Nếu đề bài dùng đúng chữ trên nút, người dùng chỉ cần dò chữ, và bạn không biết họ có hiểu nút đó làm gì hay không.
Chấm mức nghiêm trọng, và biến phát hiện thành việc sửa
Sau năm buổi bạn sẽ có hai, ba chục ghi chú. Nếu đưa nguyên danh sách cho đội, mọi thứ trông quan trọng như nhau và không gì được sửa. Chấm mức nghiêm trọng giúp đội biết sửa gì trước.
| Mức | Định nghĩa | Xử lý |
|---|---|---|
| 4 — Chặn | Người dùng không hoàn thành được nhiệm vụ, hoặc hoàn thành sai mà không biết (dữ liệu sai) | Sửa trước khi ra mắt, không bàn thêm |
| 3 — Nghiêm trọng | Hoàn thành nhưng rất chậm, phải thử nhiều lần, hoặc tỏ ra căng thẳng | Sửa trong bản này nếu có thể; nếu không, bản ngay sau |
| 2 — Vừa | Bối rối, ngập ngừng, nhưng tự gỡ được | Đưa vào backlog, ưu tiên nếu xảy ra ở luồng dùng hằng ngày |
| 1 — Nhẹ | Phàn nàn về hình thức, không ảnh hưởng hoàn thành nhiệm vụ | Ghi lại, sửa khi tiện |
Bảng phát hiện sau vòng 1 của TiệmSổ (giả định):
| # | Phát hiện | Số người | Mức | Bằng chứng | Đề xuất sửa |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không tìm thấy chỗ ghi khoản trả một phần; 3 người xoá khoản nợ cũ rồi tạo khoản mới, làm mất lịch sử | 4/5 | 4 | "Thôi xoá đi ghi lại cho nhanh" — cô Hoa, 58 tuổi | Đặt nút "Khách trả tiền" to ngay trên trang của từng khách |
| 2 | Nhập 360 thành 360đ thay vì 360.000đ | 3/5 | 4 | Màn hình tổng nợ hiện 360đ, không ai nhận ra | Ô nhập có sẵn đơn vị nghìn, hiện số đầy đủ ngay bên dưới |
| 3 | Nút nhắc nợ chỉ có biểu tượng chuông, không ai đoán là gửi Zalo | 4/5 | 3 | Bấm vào chuông rồi thoát ra vì tưởng là thông báo của app | Thêm nhãn chữ "Nhắc qua Zalo"; xem trước tin trước khi gửi |
| 4 | Tổng nợ nằm ở tab thứ ba, người dùng cộng tay từng khách | 2/5 | 3 | Một người lấy máy tính bỏ túi ra cộng | Đưa tổng nợ lên đầu màn hình chính |
| 5 | Chữ ngày hẹn trả quá nhỏ | 2/5 | 1 | Hai người phải đưa điện thoại ra xa để đọc | Tăng cỡ chữ, kiểm với cỡ chữ lớn của hệ thống |
- Một phát hiện, một đề xuất cụ thể. "Cải thiện luồng trả nợ" không phải đề xuất; "nút Khách trả tiền trên trang khách" là đề xuất.
- Kèm bằng chứng, không chỉ kết luận. Một câu trích hoặc một đoạn video 20 giây thuyết phục đội nhanh hơn mọi lời giải thích.
- Họp sửa ngay trong tuần. Đội xem bảng, chốt việc sửa cho mức 3 và 4, rồi test lại với năm người mới. Phát hiện chưa sửa thì vòng sau lặp lại y nguyên.
- Ghi cả những gì làm tốt. Luồng nào cả năm người làm trơn tru thì đừng để ai "cải tiến" nó trong bản sau.
Test với người lớn tuổi hoặc ít quen đọc chữ
Ở Việt Nam, nhiều sản phẩm phục vụ chủ tạp hoá, nông dân, tài xế, người bệnh lớn tuổi, công nhân — những người dùng điện thoại hằng ngày nhưng không quen đọc nhiều chữ trên màn hình hoặc không quen khái niệm phần mềm. Nếu bạn chỉ test với nhân viên văn phòng ở TP.HCM, bạn sẽ không bao giờ thấy những chỗ họ vấp.
| Điều chỉnh | Vì sao |
|---|---|
| Đến chỗ của họ, test trên điện thoại của chính họ | Môi trường quen giảm căng thẳng; máy của họ có cỡ chữ, bàn phím, mạng thật |
| Không gọi là "kiểm tra" — nói "nhờ cô chú góp ý giúp con" | Chữ kiểm tra làm người lớn tuổi sợ bị đánh giá và cố làm cho "đúng" |
| Đọc to nhiệm vụ, đưa thêm một tờ giấy chữ lớn | Không để khả năng đọc đề bài thành biến số của buổi test |
| Bỏ nói to suy nghĩ trong lúc làm, hỏi lại sau mỗi nhiệm vụ | Vừa làm vừa nói quá tải với người ít quen; hỏi ngay sau đó vẫn giữ được lý do |
| Buổi ngắn, 30 phút, tối đa 3 nhiệm vụ | Mệt mỏi làm kết quả nửa sau không còn đáng tin |
| Nhờ con cháu ngồi ngoài, không ngồi cạnh | Con cháu sẽ cầm máy làm hộ, và đó cũng là một phát hiện đáng ghi |
| Để ý giọng nói và ảnh | Nhiều người dùng giọng nói của Zalo hoặc chụp ảnh thay vì gõ chữ — thiết kế có thể dựa vào điều đó |
| Xin phép ghi âm bằng lời, nói rõ dùng làm gì | Giấy đồng ý dày chữ tạo nghi ngờ; lời giải thích rõ ràng tạo tin tưởng |
Những gì thường lộ ra: biểu tượng không có chữ đi kèm không được hiểu; nút nhỏ và gần nhau bị bấm nhầm; thông báo lỗi bằng thuật ngữ làm người dùng sợ đã "làm hỏng máy" rồi dừng hẳn; vuốt ngang để xem thêm gần như không ai phát hiện. Sửa cho nhóm này thường làm sản phẩm dễ dùng hơn cho tất cả mọi người.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Vì sao xảy ra | Làm thay bằng |
|---|---|---|
| Hỏi "có thích không" thay vì giao việc | Quen khảo sát ý kiến | Giao nhiệm vụ thật, quan sát hành vi, hỏi sau |
| Nhiệm vụ đọc to tên nút trên giao diện | Viết đề bài từ góc nhìn của người thiết kế | Viết từ tình huống của khách hàng, không dùng chữ có trên màn hình |
| Giúp người dùng khi họ loay hoay | Ngại để khách khó xử | Đếm đến mười, hỏi lại "nếu không có em thì cô làm gì?" |
| Test với đồng nghiệp | Nhanh và miễn phí | Ít nhất người ngoài công ty, đúng nhóm đối tượng |
| Một vòng mười lăm người rồi thôi | Muốn có "số liệu" | Ba vòng năm người, sửa giữa các vòng |
| Báo cáo dài không có mức nghiêm trọng | Ghi hết những gì thấy | Bảng phát hiện có mức, số người, bằng chứng, đề xuất |
| Chờ sản phẩm xong mới test | Nghĩ bản mẫu chưa đủ "thật" | Test từ wireframe; sửa trên giấy rẻ hơn sửa code |
| Người thiết kế tự điều phối và bảo vệ thiết kế | Gắn bó với sản phẩm của mình | Nếu tự điều phối, cấm mình giải thích; tốt nhất đổi vai với người khác |
Luyện kỹ năng này trong tuần này
- Chọn một luồng quan trọng trong sản phẩm của bạn — đăng ký, thanh toán, một tính năng sắp ra mắt — và viết ba nhiệm vụ theo tình huống, không dùng chữ nào có trên giao diện.
- Tuyển năm người đúng đối tượng qua danh sách khách hàng hoặc một nhóm Zalo, Facebook. Viết ba câu sàng lọc hỏi về hành vi gần đây.
- Chạy ít nhất hai buổi theo kịch bản TiệmSổ, có một người ghi chép. Mời một kỹ sư xem một buổi.
- Điền bảng phát hiện với mức nghiêm trọng 1 đến 4, số người gặp, một bằng chứng và một đề xuất cụ thể cho mỗi dòng.
- Đem bảng vào buổi họp đội và chốt việc sửa cho mọi phát hiện mức 3 và 4. Lên lịch vòng test tiếp theo với năm người mới.
Khóa học liên quan đang được cập nhật.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.