Chương 2: Product Backlog & Scrum Events
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài này
Product Management
Phân vai PO ↔ SM rõ ràng để tránh đụng độ và tận dụng SM cho process improvement.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Làm bài Đánh giá Kỹ năng Lãnh đạo cho PM — 3 người đã làm. Một lần làm chấm điểm cho tất cả kỹ năng trong nhóm Leadership, không chỉ kỹ năng này.
Làm bài đánh giáPO sở hữu CÁI GÌ và VÌ SAO; Scrum Master sở hữu CÁCH đội làm việc với nhau. Khi hai vai này va nhau, thường không phải xung đột cá nhân mà là hệ thống đang hoạt động đúng thiết kế — SM chặn PO đẩy scope giữa sprint chính là việc của SM.
Dùng được SM như một đồng minh thay vì một rào cản: mang vấn đề quy trình cho họ thay vì tự sửa, giúp họ gỡ rào cản bên ngoài mà chỉ PO gỡ được, và nhận ra khi mình đang làm việc của họ — đó là lúc SM mất thẩm quyền trước đội.
Ba vai trong Scrum chia theo câu hỏi chúng trả lời: PO trả lời cái gì và vì sao, SM trả lời đội làm việc với nhau thế nào, đội trả lời làm về mặt kỹ thuật ra sao.
Nhầm lẫn phổ biến nhất: coi SM là người điều phối lịch của PO. Nếu SM chỉ nhắc standup và đuổi blocker cho bạn, bạn đang có một thư ký chứ không có một coach.
| Tình huống | Bạn làm gì | Nếu không |
|---|---|---|
| Giữa sprint bạn muốn thêm một việc gấp, SM không đồng ý. | Hỏi SM cách xử lý đúng: đổi scope cần bỏ gì ra. Dùng cơ chế thay vì dùng quan hệ. | Bạn ép được một lần và mất cơ chế bảo vệ sprint vĩnh viễn — lần sau ai cũng ép được. |
| Đội liên tục nhận quá nhiều việc rồi trượt. | Đây là việc của SM. Mang dữ liệu velocity cho họ và để họ coach đội từ chối. | Bạn tự giảm scope hộ đội, và đội không bao giờ học được cách tự ước lượng. |
| Một rào cản đến từ phòng ban khác, SM không gỡ được. | Đây là việc của BẠN. SM không có quan hệ và thẩm quyền ở ngoài đội. | Rào cản nằm đó hai sprint và cả hai đều nghĩ người kia đang xử lý. |
| Vai trò | Owns | Optimizes for |
|---|---|---|
| Product Owner | What & Why | Product value |
| Scrum Master | How (process) | Team effectiveness |
| Development Team | How (technical) | Craft quality |
| Vấn đề | PO | SM |
|---|---|---|
| Backlog không rõ, đội không hiểu việc | Chính | Hỗ trợ |
| Đội overcommit rồi trượt | Cung cấp dữ liệu | Chính |
| Stakeholder ngoài đội chặn việc | Chính | Không gỡ được |
| Retro ra action rồi không ai làm | Hỗ trợ | Chính |
| Ưu tiên giữa hai tính năng | Chính | Không tham gia |
| Hai người trong đội căng nhau | Không tham gia | Chính |
| Sai lầm | Vì sao hỏng | Làm thay bằng |
|---|---|---|
| Một người kiêm cả PO và SM | Không còn ai cân lại quyết định của ai. | Nếu buộc phải kiêm, nói rõ và mời người ngoài facilitate retro. |
| PO làm việc của SM | SM mất thẩm quyền trước đội. | Mang vấn đề quy trình cho SM, đừng tự sửa. |
| SM thành thư ký | Bạn mất một coach và có thêm một người nhắc lịch. | 1-1 hằng tuần bàn về đội, không bàn về lịch. |
| Đưa nhau lên cấp trên | Cả hai mất uy tín với đội. | Health-check chung mỗi quý để vấn đề nổi sớm. |
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Product Owner | Đây là quan hệ làm việc quan trọng nhất của bạn sau quan hệ với đội. |
| Product Manager | Ở nơi không có PO riêng, bạn giữ cả hai nửa — nên càng cần biết ranh giới. |
| Engineering Manager | Ba vai chồng lấn nhiều nhất ở chỗ bạn; viết ra ai quyết gì sẽ tiết kiệm nhiều tháng. |
| Sở hữu gì | Câu hỏi của họ | |
|---|---|---|
| Product Owner | Cái gì và theo thứ tự nào | "Việc nào tạo ra giá trị lớn nhất?" |
| Scrum Master | Cách đội làm việc | "Cái gì đang cản đội?" |
| Team Lead / EM | Con người và năng lực kỹ thuật | "Đội có đủ kỹ năng và đang phát triển không?" |
Hậu quả khi lẫn: Scrum Master bắt đầu quyết ưu tiên thì PO mất quyền sở hữu sản phẩm. PO bắt đầu quyết cách làm thì đội mất quyền tự chủ. Cả hai đều xảy ra thường xuyên và thường không ai nói ra.
Ranh giới đơn giản nhất: PO quyết thứ tự, đội quyết bao nhiêu và bằng cách nào, Scrum Master giữ cho quy trình đó chạy được.
Dấu hiệu quan hệ đang hỏng: Scrum Master trở thành người ghi biên bản và đặt lịch họp. Khi đó vai trò đã bị rút xuống thành thư ký, và không ai còn bảo vệ cách đội làm việc.
Nhiều đội không có vai trò này. Việc cần làm không biến mất — nó phải được giao cho ai đó, và nếu không giao rõ thì nó không được làm.
| Việc | Ai nhận khi không có Scrum Master |
|---|---|
| Gỡ cản trở | Team Lead |
| Giữ nhịp các buổi lặp lại | Luân phiên trong đội, hoặc PO |
| Bảo vệ đội khỏi gián đoạn | Team Lead — và đây là phần khó nhất |
| Nhìn lại cách làm việc | Luân phiên người chủ trì trong đội |
Phần hay bị rơi nhất là "bảo vệ đội khỏi gián đoạn". Không ai tự nhận việc này vì nó đòi nói không với người khác — và khi không ai nhận, đội bị cắt vụn thời gian mà không ai chịu trách nhiệm.
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Product Owner | Giữ ranh giới rõ để không vô tình lấy mất quyền tự chủ của đội |
| Scrum Master | Nhận ra khi vai trò của mình đang bị rút xuống thành thư ký |
| Team Lead | Biết việc gì rơi về bạn khi đội không có Scrum Master |
| Engineer | Biết đưa cản trở cho ai thay vì tự chịu đựng |
| Quản lý cấp trên | Hiểu vì sao ba vai trò này không nên gộp vào một người |
| Business Analyst | Việc làm rõ yêu cầu thuộc về bạn và PO, không thuộc Scrum Master — nhầm chỗ này làm buổi lập kế hoạch kéo dài |
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Có 3 khóa dạy đúng phần này, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.