Bạn không thể quản cái mình không nhìn thấy. Agent Registry là danh mục trung tâm ghi mọi agent đang tồn tại, còn governance là bộ quy tắc kiểm soát vòng đời của chúng: từ lúc đề xuất đến khi ngừng hoạt động (decommission).
Agent Registry chứa gì?
Mỗi agent lên nền tảng tự động đăng ký (từ config.yaml) một bản ghi:
{
"name": "support-summarizer",
"owner": "team-cskh",
"status": "production",
"data_classification": "internal",
"tools": [{"name": "lookup_customer", "scopes": ["crm:read"]}],
"model_capability": "chat",
"guardrails": "default",
"last_eval_score": 0.91,
"monthly_cost_usd": 214,
"created": "2026-05-01",
"last_active": "2026-06-25"
}
Registry trả lời tức thì các câu hỏi kiểm toán: "Agent nào chạm dữ liệu confidential?", "Agent nào có quyền ghi CRM?", "Agent nào 30 ngày không dùng mà vẫn giữ quyền?".
Vòng đời agent (lifecycle)
Proposed → In Review → Canary → Production → Deprecated → Decommissioned
Mỗi cổng (gate) có tiêu chí rõ, tránh review dựa cảm tính.
Khung review theo mức rủi ro (tiered)
Không review mọi agent như nhau — sẽ tắc. Phân tầng:
| Tier | Điều kiện | Cách duyệt |
|---|---|---|
| Low | data internal, tool read-only | Tự động qua (chỉ cần đủ config + eval) |
| Medium | write dữ liệu nội bộ | 1 người CoE review async |
| High | confidential / tiền / gửi ra ngoài | Hội đồng review + bảo mật |
Các bước thiết lập governance
- Tự động đăng ký: pipeline CI đẩy config.yaml vào registry mỗi lần deploy, không nhập tay.
- Định nghĩa tier và tiêu chí gate thành bảng công khai — ai cũng biết trước mình cần gì.
- Gắn policy-as-code: viết luật kiểm tra tự động (vd: OPA) chặn deploy nếu agent confidential mà guardrails != strict.
- Chu kỳ tái chứng nhận (recertification): mỗi quý owner xác nhận agent còn cần, còn đúng scope; agent "mồ côi" bị thu hồi.
- Cơ chế decommission: agent không hoạt động 60 ngày tự chuyển deprecated, thu hồi credential.
- Sổ đăng ký rủi ro (risk register): theo dõi sự cố, near-miss để cập nhật chuẩn.
Ví dụ policy-as-code
# deny nếu agent chạm dữ liệu confidential mà không dùng guardrail strict
deny[msg] {
input.data_classification == "confidential"
input.guardrails != "strict"
msg := "agent confidential phải dùng guardrails=strict"
}
Vì sao recertification lại là chốt chặn sống còn
Agent, không như một tính năng phần mềm tĩnh, tích lũy rủi ro theo thời gian: người sở hữu nghỉ việc, mục đích ban đầu không còn, scope được cấp rộng hơn nhu cầu thực tế, dữ liệu nó chạm vào đổi mức nhạy cảm. Nếu không có chu kỳ rà soát, sau một năm bạn sẽ có một "nghĩa địa agent" — hàng chục agent mồ côi vẫn giữ nguyên quyền đọc/ghi dữ liệu nhạy cảm mà không ai chịu trách nhiệm. Đây chính là bề mặt tấn công lý tưởng cho kẻ xấu và là cơn ác mộng khi kiểm toán tuân thủ (compliance).
Recertification biến việc dọn dẹp thành một quy trình định kỳ, tự động nhắc: mỗi quý, hệ thống gửi cho từng owner danh sách agent của họ kèm câu hỏi "còn cần không? scope còn đúng không?". Agent không được xác nhận sẽ tự động xuống hạng deprecated và bị thu hồi credential. Kết hợp với tín hiệu last_active từ registry, bạn dọn được cả agent bị bỏ quên lẫn agent còn chạy nhưng thừa quyền. Điểm mấu chốt: đặt gánh nặng chứng minh "vẫn cần thiết" lên owner, chứ không phải bắt đội governance chứng minh "nên xóa".
Checklist governance
- [ ] Mọi agent tự đăng ký vào registry khi deploy.
- [ ] Có phân tầng rủi ro; Low tự động qua.
- [ ] Có policy-as-code chặn cấu hình vi phạm.
- [ ] Có recertification định kỳ và cơ chế thu hồi.
- [ ] Registry hiển thị owner, cost, eval score, last_active.
Sai lầm thường gặp
- Registry cập nhật thủ công: luôn lỗi thời, không ai tin dùng. Phải tự động từ CI.
- Review mọi agent như nhau: hàng đợi kẹt, team lại làm chui né nền tảng.
- Governance chỉ là tài liệu Word: không thực thi được; hãy biến thành policy-as-code chặn ngay lúc deploy.
- Không có vòng thu hồi: agent bỏ hoang giữ nguyên quyền ghi/đọc dữ liệu nhạy cảm — bề mặt tấn công phình to.