Product Management
Đăng nhập
ESC

Nhập từ khóa để tìm kiếm

↑↓ Di chuyển
Enter Mở
ESC Đóng

Phân loại: Pain point, nhu cầu, mong muốn và giải pháp người dùng đề xuất

Đã đọc 0/11 mục · còn khoảng 8 phút
Cách chúng tôi ghi nhận

Một mục được tính là đã đọc khi nó nằm giữa màn hình đủ lâu so với độ dài của nó (bảng và sơ đồ tính một nửa), bạn vẫn đang cuộn hoặc bấm phím, và bạn đã thấy tới cuối mục. Lướt nhanh hoặc để tab mở không được tính. Chúng tôi chỉ lưu thời gian đọc từng mục — không lưu gì khác.

Vì sao chủ đề quan trọng

Bài 2 cho bạn 12 cụm, P1 tới P12. Nhưng mở một cụm ra, bạn sẽ thấy những thứ rất khác nhau nằm cạnh nhau: một nỗi khổ ("xếp hàng xong là trễ giờ vào lớp"), một điều người ta cần, một ước muốn, và đôi khi một giải pháp người nói đã tự nghĩ ra ("đặt trước thì phải trả trước"). Nếu bạn coi tất cả là yêu cầu, bạn sẽ xây đúng những gì người ta đề xuất, và bỏ lỡ điều họ thật sự cần.

Người dùng là chuyên gia về cuộc sống của họ, không phải chuyên gia thiết kế giải pháp. Khi Minh Anh nói về hàng dài, cô ấy hoàn toàn đúng. Khi một sinh viên nói "em muốn có nút đặt trước", bạn ấy đang đưa ra một cách giải, có thể tốt, có thể không. Việc của bạn là lần ngược từ cách giải đó về nhu cầu bên dưới.

Bài này nhận vào: 12 cụm có tên từ bài 2. Bài này giao ra: mỗi ghi chú trong cụm được gắn một trong bốn loại, mọi giải pháp đề xuất đã được dịch ngược thành nhu cầu, và một danh sách riêng những pain point thật nhưng không phải việc của phần mềm.

Bức tranh lớn

Bốn loại, phân biệt bằng câu hỏi "điều này nói về cái gì?":

  • Pain point: một khó khăn đang xảy ra, có hậu quả. "Thứ Hai em hay nhịn trưa."
  • Nhu cầu (need): điều người đó phải đạt được, không gắn với cách làm. "Có bữa trưa trước 12:45."
  • Mong muốn (want): điều họ thích có, thường gắn với cảm xúc hoặc tiện lợi, mất đi thì không hỏng việc. "Muốn ngồi chỗ thoáng."
  • Giải pháp đề xuất: một cách làm cụ thể người nói tự nghĩ ra. "Có nút đặt trước", "phải trả trước", "đăng nhập bằng mã số sinh viên".
Dấu hiệu nhận ra giải pháp đề xuất: câu có danh từ chỉ một thứ để xây, như nút, app, màn hình, thông báo, mã, quy định. Dấu hiệu nhận ra nhu cầu: bạn có thể nghĩ ra ít nhất hai cách khác nhau để đáp ứng nó.

Kỹ thuật dịch ngược đơn giản: với mỗi giải pháp đề xuất, hỏi "nếu có cái đó rồi, bạn được gì?" Lặp lại cho tới khi câu trả lời không còn nhắc tới một thứ để xây.

flowchart TD
    A[Câu em muốn có nút đặt trước] --> B{Có cái đó rồi thì được gì?}
    B --> C[Không phải đứng hàng 20 phút]
    C --> D{Không đứng hàng thì được gì?}
    D --> E[Có bữa trưa và vào lớp 12h45 đúng giờ]
    E --> F[Nhu cầu đã đủ sâu]
    F --> G[Nhiều cách đáp ứng, đặt trước là một]

Chú ý: dịch ngược không có nghĩa là gạt bỏ giải pháp. "Đặt trước" có thể vẫn là cách tốt nhất. Nhưng khi bạn giữ nhu cầu, bạn còn so được nó với các cách khác, ví dụ mở thêm một hàng chỉ bán cơm hộp sẵn trong 11:35 tới 12:15, và bạn biết khi nào đặt trước đã đáp ứng đủ.

Ví dụ chi tiết

Đây là cách nhóm phân loại một số ghi chú Căng tin số:

Ghi chúLoạiNhu cầu bên dưới
Minh Anh "Thứ Hai em hay nhịn trưa, vì xếp hàng xong là trễ giờ vào lớp."Pain pointCó bữa trưa trong khoảng 11:30 tới 12:45
Quốc Bảo "Giá mà biết trước là hết thì em ghé quầy bánh mì luôn."Mong muốn chứa nhu cầuBiết món nào còn trước khi đi tới căng tin
Một sinh viên nói "em muốn có nút đặt trước"Giải pháp đề xuấtKhông phải đứng hàng mà vẫn kịp giờ học
Anh Tuấn "Đặt trước thì phải trả trước. Đặt rồi không tới, tôi lỗ."Giải pháp đề xuấtKhông mất tiền vì suất đặt bị bỏ
Chị Lan "Đăng nhập phải bằng mã số sinh viên qua hệ thống của trường."Giải pháp đề xuấtBiết chắc ai đang dùng, nhất là suất hỗ trợ
Thảo Vy "Lần nào em cũng phải hỏi món này có đậu phộng không, mà cô bán cũng không chắc."Pain pointBiết chắc món có chất gây dị ứng hay không
Minh Anh "Có hôm em đứng ăn luôn vì hết chỗ ngồi."Pain pointCó chỗ ngồi ăn giờ cao điểm
Ba điểm đáng chú ý.

Thứ nhất, stakeholder cũng đề xuất giải pháp. Câu của Anh Tuấn nghe như một quy tắc nghiệp vụ, nhưng phần "phải trả trước" là cách ông ấy nghĩ ra để giải nỗi lo bị lỗ. Nhu cầu thật là "không mất tiền vì suất đặt bị bỏ". Trả trước là một cách. Cũng có những cách khác, và bài 6 sẽ dùng chính chỗ này để gỡ mâu thuẫn C1 với Minh Anh. Tương tự, câu của Chị Lan là giải pháp cho nhu cầu "biết chắc ai đang dùng", đặc biệt với suất hỗ trợ tối đa một suất một ngày.

Thứ hai, câu "em muốn có nút đặt trước" không thuộc về ai trong sáu người. Bạn sẽ nghe câu kiểu này rất nhiều khi phỏng vấn sinh viên, và rất dễ ghi thẳng thành yêu cầu. Khi dịch ngược, nó dẫn về đúng nhu cầu của P1. Nghĩa là nó không thêm vấn đề mới; nó là một ý tưởng giải P1, nên chuyển sang bãi đỗ ý tưởng.

Thứ ba, P10 là pain point thật nhưng không phải tính năng. Minh Anh đứng ăn vì hết chỗ ngồi. Đó là khó khăn có thật, có hậu quả. Nhưng không màn hình nào tạo thêm ghế. Cách giải nằm ở chỗ khác: kê thêm bàn, mở khu ngồi phụ, sắp xếp lại không gian, những việc của Phòng Quản trị – Đời sống và công ty Hòa Bình. Nhóm bạn ghi P10 vào danh sách "ngoài phạm vi phần mềm" và chuyển cho Chị Lan, kèm bằng chứng. Có thể đặt trước làm giờ lấy cơm trải đều hơn và giảm cao điểm ở bàn ăn, nhưng đó là giả thuyết, không phải tính năng, và không được dùng để hứa giải P10.

Đừng xóa P10. Một pain point bị xóa sẽ quay lại trong buổi demo dưới dạng "app hay nhưng vẫn không có chỗ ngồi", và lúc đó bạn không có câu trả lời.

Lộ trình từng bước

  • Mở từng cụm, đọc từng ghi chú, gắn một trong bốn loại vào cột nhãn của bảng tính.
  • Với mỗi giải pháp đề xuất, hỏi "được gì?" cho tới khi câu trả lời không còn nhắc tới thứ để xây.
  • Viết nhu cầu bằng động từ và kết quả, không có danh từ của giải pháp: "biết món nào còn", không phải "có thông báo hết món".
  • Kiểm tra nhu cầu bằng cách nghĩ ra hai cách đáp ứng khác nhau. Nghĩ không ra thì nhu cầu vẫn còn dính giải pháp.
  • Chuyển mọi giải pháp đề xuất sang bãi đỗ ý tưởng, ghi kèm người đề xuất. Chúng sẽ có ích ở khóa Từ journey tới user story.
  • Với mỗi pain point, hỏi: phần mềm có thể làm thay đổi điều này không? Nếu không, đưa vào danh sách ngoài phạm vi, ghi người nên nhận.
  • Đọc lại 12 cụm và viết cho mỗi cụm một câu nhu cầu chính.
flowchart TD
    A[Một ghi chú] --> B{Có thứ để xây trong câu?}
    B -->|Có| C[Giải pháp đề xuất]
    C --> D[Dịch ngược thành nhu cầu]
    B -->|Không| E{Là khó khăn đang xảy ra?}
    E -->|Có| F{Phần mềm thay đổi được?}
    F -->|Có| G[Pain point trong phạm vi]
    F -->|Không| H[Danh sách ngoài phạm vi]
    E -->|Không| I[Nhu cầu hoặc mong muốn]

Thói quen & kỷ luật

Thói quenTần suấtKết quả mong đợi
Hỏi được gì với mọi giải pháp đề xuấtMỗi ghi chú có thứ để xâyNhu cầu không dính giải pháp
Thử nghĩ hai cách đáp ứng mỗi nhu cầuMỗi nhu cầuBiết nhu cầu đã đủ sâu
Giữ bãi đỗ ý tưởng có tên người đề xuấtSuốt quá trìnhÝ tưởng không mất, không lẫn vào dữ liệu
Rà danh sách ngoài phạm vi với sponsorMỗi lần báo cáoPain point thật được chuyển đúng người

Cần luyện tập

Drill một: Phân loại bốn câu của Cô Hạnh trong CASE theo bốn loại. Gợi ý: "Giờ cao điểm cô không cầm điện thoại được, tay đâu mà xem" là pain point, và nó âm thầm loại bỏ một giải pháp rất phổ biến là gửi đơn vào điện thoại cho bếp.

Drill hai: Dịch ngược ba giải pháp đề xuất bạn từng nghe trong lớp, ví dụ "thầy nên đưa slide lên trước". Viết nhu cầu, rồi nghĩ thêm hai cách đáp ứng khác.

Drill ba: Lấy P12 của Thảo Vy, "Đưa phiếu hỗ trợ ra giữa hàng người em hơi ngại." Viết nhu cầu bên dưới, sao cho không nhắc tới phiếu giấy hay app. Sau đó tự hỏi: nhu cầu này có phải chỉ của 300 sinh viên nhận hỗ trợ không?

Checklist hành động tuần này

  • [ ] Gắn loại cho mọi ghi chú trong 12 cụm
  • [ ] Dịch ngược ít nhất năm giải pháp đề xuất thành nhu cầu
  • [ ] Viết một câu nhu cầu chính cho mỗi cụm
  • [ ] Lập danh sách ngoài phạm vi có P10 và người nhận
  • [ ] Gửi danh sách ngoài phạm vi cho sponsor

Chỉ số cho cách làm

Các con số dưới đây đo cách nhóm làm bước này, không đo app có thành công hay không. Câu hỏi app có hiệu quả không, và làm gì tiếp, là việc của khóa Đo lường thành công.

Loại chỉ sốVí dụVai trò
North StarSố nhu cầu có ít nhất hai cách đáp ứng khác nhauNhu cầu còn mở cho thiết kế
Chỉ số dẫn dắtTỉ lệ giải pháp đề xuất đã được dịch ngượcCho biết còn bao nhiêu việc
Chỉ số chất lượngSố câu nhu cầu còn chứa tên tính năngPhát hiện giải pháp lọt vào
Chỉ số phạm viSố pain point ngoài phạm vi đã có người nhậnKhông có vấn đề bị bỏ rơi

Dấu hiệu bạn đã thành thạo

  • Nghe "em muốn có nút..." là bạn tự hỏi "có nút đó rồi thì được gì?"
  • Bạn nhận ra quy tắc của stakeholder đôi khi là một giải pháp họ đã chọn sẵn.
  • Bạn nói được với sponsor rằng P10 có thật nhưng app không giải được, mà không thấy ngại.
  • Câu nhu cầu của bạn không còn chứa chữ nút, màn hình, thông báo.

Cạm bẫy thường gặp

Cạm bẫyBiểu hiệnCách tránh
Chép đề xuất thành yêu cầuDanh sách yêu cầu có dòng "nút đặt trước"Dịch ngược trước khi ghi
Dịch ngược quá xaNhu cầu thành "sinh viên muốn hạnh phúc"Dừng khi còn đo được và còn gắn ngữ cảnh
Coi lời stakeholder là luật"Phải trả trước" vào thẳng đặc tảTách quy tắc thật khỏi cách làm đã chọn
Xóa pain point ngoài phạm viP10 biến mất khỏi báo cáoGiữ trong danh sách riêng có người nhận
Hứa giải gián tiếpViết "app sẽ giảm thiếu chỗ ngồi"Ghi là giả thuyết, chưa kiểm chứng

Chốt lại

Bốn loại, một câu hỏi: điều này là khó khăn, là điều phải đạt, là điều thích có, hay là một cách làm ai đó đã chọn sẵn? Giải pháp đề xuất, kể cả từ Anh Tuấn hay Chị Lan, được dịch ngược thành nhu cầu. P10 được giữ lại như một pain point thật nằm ngoài phạm vi phần mềm. Bây giờ bạn có nhu cầu cho từng cụm, nhưng chưa biết cụm nào nặng hơn. Bài 4 dạy cân bằng chứng.

Học xong bài này rồi? Tạo tài khoản miễn phí để lưu lại — lần sau vào là biết ngay đang dở ở đâu, và học hết khóa thì có chứng chỉ. Lưu tiến độ của tôi