Lý thuyết đã đủ. Bài này ghép mọi thứ vào ba use case thường gặp ở Việt Nam, kèm quyết định kiến trúc cụ thể để bạn sao chép làm mẫu.
Use case 1 — Callbot tổng đài chăm sóc khách hàng
Bối cảnh: điện thoại (PSTN/SIP), khách hỏi tình trạng đơn, đổi lịch giao, khiếu nại.
Quyết định kiến trúc:
- Cascaded, vì cần tra cứu đơn hàng, xác thực khách — nghiệp vụ chặt.
- ASR cấu hình cho audio 8kHz điện thoại + phrase hints (mã đơn, tên sản phẩm).
- Filler bắt buộc khi tra cứu backend.
- Escalation: khi khách bực (phát hiện qua từ khóa/giọng) hoặc quá 2 lần không hiểu → chuyển người thật.
SIP → ASR(8kHz) → LLM(+tools: get_order, reschedule) → TTS → SIP
└─ escalate_to_human() khi cần
Các bước triển khai:
- Kết nối SIP trunk, chuẩn hóa audio.
- Viết tool
get_order,rescheduleidempotent. - Thiết kế prompt trả lời ngắn, xác nhận thông tin ghi.
- Cắm luồng escalation và log toàn bộ transcript để QA.
Use case 2 — Trợ lý hiện trường đa phương thức
Bối cảnh: kỹ thuật viên lắp đặt tại nhà khách, tay bận, dùng giọng nói + camera điện thoại.
Quyết định kiến trúc:
- Multimodal late fusion: ảnh thiết bị (OCR model/số serial) + giọng nói hỏi quy trình.
- RAG: tra cứu tài liệu kỹ thuật nội bộ theo model thiết bị.
- Hands-free: barge-in nhạy, câu trả lời ngắn từng bước.
Use case 3 — Voice message trong app (bất đồng bộ)
Bối cảnh: khách gửi tin nhắn thoại trong app, không cần thời gian thực.
Quyết định kiến trúc:
- Batch ASR (chính xác cao, không cần streaming).
- LLM xử lý, có thể chạy tool nặng vì không nhạy trễ.
- Trả lời bằng text + TTS audio để khách nghe lại.
Use case 4 — Đặt hàng qua giọng nói kèm ảnh
Bối cảnh: khách gửi ảnh món/sản phẩm muốn mua + nói số lượng và địa chỉ.
Quyết định kiến trúc:
- Multimodal late fusion: vision nhận diện sản phẩm từ ảnh, ASR lấy số lượng/địa chỉ.
- Tool
search_catalogkhớp ảnh với SKU,create_orderidempotent. - Xác nhận lại toàn bộ đơn (tên món, số lượng, địa chỉ, tổng tiền) bằng SSML say-as trước khi chốt.
Khung chọn kiến trúc theo use case
| Yếu tố | Callbot | Hiện trường | Voice message |
|---|---|---|---|
| Đồng bộ | Có | Có | Không |
| Kiến trúc | Cascaded | Multimodal late fusion | Batch |
| Nhạy trễ | Rất cao | Cao | Thấp |
| Cần tool nghiệp vụ | Cao | Trung bình (RAG) | Cao |
Checklist khi lên use case mới
- [ ] Đồng bộ hay bất đồng bộ?
- [ ] Kênh gì (PSTN/WebRTC/app) → codec, sample rate?
- [ ] Cần modality nào ngoài giọng?
- [ ] Hành động nào cần xác nhận/idempotent?
- [ ] Điều kiện escalation sang người thật?
- [ ] Cần RAG tài liệu nội bộ không?
Sai lầm thường gặp
- Không có đường escalation. Agent kẹt vòng lặp không hiểu, khách phát điên; luôn có lối thoát sang người thật.
- Dùng streaming realtime cho voice message. Phức tạp thừa; batch đủ và chính xác hơn.
- Quên 8kHz cho điện thoại. Cấu hình ASR sai sample rate làm WER tăng vọt.
- Trả lời hiện trường quá dài. Kỹ thuật viên cần từng bước ngắn, chờ xác nhận, không phải đọc cả manual.
- Không log transcript. Không có dữ liệu để QA và cải thiện prompt/ASR.
Học xong bài này rồi?
Tạo tài khoản miễn phí để lưu lại — lần sau vào là biết ngay đang dở ở đâu,
và học hết khóa thì có chứng chỉ.
Lưu tiến độ của tôi