Đánh giá mức sẵn sàng làm Business Analyst
Chấm từng chiều kỹ năng và cho ra hồ sơ — biết mình đứng ở đâu trước.
Làm bài này
Product Management
Judgment để biết khi nào AI là sai công cụ — kỹ năng quyết định ranh giới giữa "có thể" và "nên".
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Câu hỏi 2020: "AI có thể làm việc này không?" — câu trả lời thường là "chưa". Câu hỏi 2026: "AI có nên làm việc này không?" — câu trả lời cần judgment, không phải tech. PM nào không có khung tư duy này sẽ vô tình ship feature gây hại: hallucination trong y tế, bias trong tuyển dụng, lộ data user, hoặc đơn giản là làm user mất lòng tin.
VN regulatory đang siết: Nghị định 13/2023 về data privacy, dự thảo Luật AI 2025, GDPR ảnh hưởng tới VN export market. PM phải biết khi nào KHÔNG dùng AI trước cả khi luật buộc — vì khi luật buộc thì đã muộn (đã ship, đã có khủng hoảng PR).
Quan trọng hơn: trust một khi mất rất khó lấy lại. 1 hallucination trong chatbot y tế của bạn có thể khiến 100,000 user rời app. AI ethics không phải nice-to-have — nó là risk management.
Khung "Should we use AI?" gồm 4 chiều phải đánh giá:
Cây quyết định:
flowchart TD
A[Đề xuất dùng AI
cho feature X] --> B{Data có PII /
sức khỏe /
tài chính / trẻ em?}
B -->|Có| C{Có consent rõ ràng
+ encryption +
data minimization?}
B -->|Không| D{AI sai → có ai
bị tổn hại thực không?
(tiền, sức khỏe, danh tiếng)}
C -->|Chưa đủ| K[KHÔNG dùng AI
hoặc làm rule-based]
C -->|Đủ| D
D -->|Tổn hại nặng,
khó rollback| E{Có human-in-loop
cho mỗi decision?}
D -->|Tổn hại nhẹ /
rollback dễ| F{User có biết
đó là AI?}
E -->|Không| K
E -->|Có| F
F -->|Không| G[Phải disclose
"This is AI-generated"]
F -->|Có| H[Pass — dùng AI
với guardrails:
logging, eval,
fallback]
G --> H
Quy luật bổ sung: "Default human cho high-stakes, default AI cho low-stakes." Nếu không chắc, treat as high-stakes.
Case 1 — Chatbot hỗ trợ sức khỏe ở 1 startup VN: Startup muốn build chatbot AI tư vấn triệu chứng cho user. Đi qua framework: data sensitivity = SỨC KHỎE (high), decision impact = nếu sai user có thể không đi bác sĩ kịp (high, irreversible), user awareness = user có thể tin AI như bác sĩ. Quyết định: KHÔNG dùng AI cho diagnosis. Thay vào đó, dùng AI để: (1) triage symptom theo rule-based, (2) suggest specialist phù hợp, (3) luôn có disclaimer "Đây không phải tư vấn y khoa. Hãy gặp bác sĩ."
Case 2 — AI screening CV tự động: Một HR-tech VN muốn build AI score CV để filter. Đi qua framework: data có PII, decision impact = ảnh hưởng nghề nghiệp người ta (high), bias risk = AI có thể bias về giới tính/tuổi (đã có nhiều case ở Amazon, đã bị fail). Quyết định: AI chỉ rank, không filter. Human recruiter phải review top 30, AI không tự reject ai. Audit log mỗi tháng để check bias.
Case 3 — Chatbot customer support cho e-commerce: Đi qua framework: data sensitivity = thấp (order info), decision impact = thấp (sai thì user chỉ phải hỏi lại), reversible = có. Quyết định: AI fine, với guardrails: (1) disclose "Tôi là AI assistant", (2) escalate đến human khi user yêu cầu hoặc khi confidence thấp, (3) không bao giờ confirm refund/cancel mà không có human approve.
Chấm từng chiều kỹ năng và cho ra hồ sơ — biết mình đứng ở đâu trước.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Có 2 khóa dạy đúng phần này, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.