Product Management
Đăng nhập
ESC

Nhập từ khóa để tìm kiếm

↑↓ Di chuyển
Enter Mở
ESC Đóng

Tuần 8 • Buổi 1 — Capstone: phân tích một hệ thống end-to-end

Capstone: Phân tích hệ thống end-to-end

Buổi học này là bài kiểm tra tổng hợp — bạn áp dụng toàn bộ kỹ năng BA từ tuần 1 đến tuần 7 vào một domain thực tế, theo trình tự giống dự án thật.

---

Domain bạn chọn

Option A — Đặt lịch khám bệnh online (phòng khám tư / bệnh viện hạng B) Bối cảnh: phòng khám đang nhận lịch qua điện thoại, bị nhỡ cuộc gọi và double-booking. Ban giám đốc muốn hệ thống online nhưng không muốn thay HIS (Hospital Information System) hiện có.

Option B — Bán hàng online (cửa hàng F&B / thời trang SME) Bối cảnh: chủ cửa hàng bán qua Zalo/Facebook, quản lý đơn hàng bằng Google Sheet. Muốn website + app riêng nhưng vẫn đồng bộ tồn kho với cửa hàng vật lý.

> Bạn chỉ cần chọn 1. Hướng dẫn dưới đây dùng Option A làm ví dụ minh họa — áp dụng tương tự cho Option B.

---

Bước 1 — Xác định Stakeholder (Stakeholder Identification)

Liệt kê tối thiểu 5 stakeholder và phân loại theo ma trận Power/Interest:

StakeholderVai tròPowerInterestChiến lược
Giám đốc phòng khámSponsorCaoTrung bìnhKeep satisfied
Bác sĩKey userTrung bìnhCaoKeep informed
Lễ tânPrimary userThấpCaoManage closely
Bệnh nhânEnd userThấpCaoManage closely
IT adminIntegratorTrung bìnhTrung bìnhKeep informed
Sản phẩm: bảng stakeholder + 1 câu "what's in it for them" cho mỗi người.

---

Bước 2 — Elicitation Plan & Thực hiện

Với mỗi nhóm stakeholder, chọn kỹ thuật elicitation phù hợp:

  • Bác sĩ & Lễ tân → Interview (semi-structured, 30 phút). Câu hỏi gợi ý: "Quy trình hiện tại từ khi bệnh nhân gọi đến khi có lịch là gì? Bước nào mất nhiều thời gian nhất?"
  • Bệnh nhân → Survey (Google Form, 5 câu Likert + 2 câu mở).
  • IT admin → Document Analysis: xem API docs của HIS hiện có.
  • Giám đốc → Presentation + Q&A: trình bày prototype để lấy phê duyệt.
Sản phẩm: Template interview 5 câu (đã điền sẵn câu hỏi mẫu).

---

Bước 3 — Mô hình hóa quy trình (AS-IS → TO-BE)

AS-IS Process (BPMN rút gọn — text)

Bệnh nhân gọi điện → Lễ tân bắt máy → Kiểm tra sổ lịch thủ công
→ [Còn chỗ?]
  Yes → Ghi tên/số điện thoại → Nhắc khách ngày giờ (miệng)
  No  → Xin số → Hứa gọi lại → [Thường quên]
→ Ngày khám: lễ tân gọi xác nhận thủ công (50% rate)

Vấn đề phát hiện được: double-booking, no-show 30%, lost calls ngoài giờ.

TO-BE Process (BPMN rút gọn — text)

Bệnh nhân mở app/web → Chọn bác sĩ + khung giờ trống
→ Hệ thống giữ chỗ tạm (5 phút) → Bệnh nhân xác nhận + thanh toán đặt cọc
→ Hệ thống gửi SMS/email xác nhận → Đồng bộ lịch HIS
→ T-1 ngày: hệ thống nhắc tự động → Bệnh nhân confirm/hủy
→ Lễ tân thấy dashboard lịch ngày hôm sau đã sắp xếp sẵn

Sản phẩm: sơ đồ AS-IS + TO-BE (vẽ tay hoặc Lucidchart/draw.io).

---

Bước 4 — User Story & Acceptance Criteria

Viết theo format chuẩn, áp dụng INVEST:

US-001 — Đặt lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn xem khung giờ trống của bác sĩ theo ngày, để chọn được lịch phù hợp mà không cần gọi điện.

AC:

  • Given tôi đã chọn bác sĩ và ngày khám
  • When tôi xem lịch
  • Then hệ thống hiển thị các slot trống, mỗi slot 30 phút, chỉ hiện tối đa 14 ngày tới
  • Slot đã book hiện màu xám, không thể chọn
  • Slot đang bị giữ tạm (< 5 phút) hiện màu vàng
US-002 — Nhắc lịch tự động > Là lễ tân, tôi muốn hệ thống tự gửi nhắc nhở cho bệnh nhân, để tôi không phải gọi điện thủ công.

AC: [bạn tự viết theo pattern Given/When/Then]

US-003 — Hủy và đặt lại lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn hủy lịch trước 4 giờ và đặt lại ngay, để linh hoạt khi có việc đột xuất.

Sản phẩm: tối thiểu 5 user story + AC đầy đủ.

---

Bước 5 — Mini Backlog & Ưu tiên hóa

Gom user story vào backlog, ưu tiên bằng MoSCoW:

IDUser StoryMoSCoWStory Points
US-001Xem slot trốngMust5
US-002Đặt lịch + giữ chỗ tạmMust8
US-003Thanh toán đặt cọcShould13
US-004Nhắc lịch tự độngMust5
US-005Hủy/đổi lịchMust8
US-006Dashboard lễ tânShould8
US-007Đồng bộ HISCould21
US-008Báo cáo no-showWon't
Sản phẩm: product backlog 8–10 item, có story point và MoSCoW.

---

Tổng kết — Những kỹ năng đã ghép lại

TuầnKỹ năngÁp dụng trong capstone
1–2BA Role + StakeholderBước 1
3ElicitationBước 2
4Process ModelingBước 3
5Requirements + User StoryBước 4
6Backlog + PrioritizationBước 5
7UAT / Test Case(mở rộng: viết test cho US-001)
---

Tự luyện

  • Chọn Option A hoặc B. Hoàn thành Bước 1 → 5 theo template trong Worksheet Tuần 8.
  • Vẽ sơ đồ TO-BE bằng draw.io hoặc giấy A4 — chụp ảnh và đính vào hồ sơ capstone.
  • Viết thêm 2 user story còn thiếu trong backlog ví dụ (US-009, US-010) và cho chúng điểm MoSCoW + story points.
  • Đồng nghiệp review: đổi bài với 1 người, nhận xét xem AC của họ có testable không.
Học xong bài này rồi? Tạo tài khoản miễn phí để lưu lại — lần sau vào là biết ngay đang dở ở đâu, và học hết khóa thì có chứng chỉ. Lưu tiến độ của tôi