Capstone: Phân tích hệ thống end-to-end
Buổi học này là bài kiểm tra tổng hợp — bạn áp dụng toàn bộ kỹ năng BA từ tuần 1 đến tuần 7 vào một domain thực tế, theo trình tự giống dự án thật.
---
Domain bạn chọn
Option A — Đặt lịch khám bệnh online (phòng khám tư / bệnh viện hạng B) Bối cảnh: phòng khám đang nhận lịch qua điện thoại, bị nhỡ cuộc gọi và double-booking. Ban giám đốc muốn hệ thống online nhưng không muốn thay HIS (Hospital Information System) hiện có.
Option B — Bán hàng online (cửa hàng F&B / thời trang SME) Bối cảnh: chủ cửa hàng bán qua Zalo/Facebook, quản lý đơn hàng bằng Google Sheet. Muốn website + app riêng nhưng vẫn đồng bộ tồn kho với cửa hàng vật lý.
> Bạn chỉ cần chọn 1. Hướng dẫn dưới đây dùng Option A làm ví dụ minh họa — áp dụng tương tự cho Option B.
---
Bước 1 — Xác định Stakeholder (Stakeholder Identification)
Liệt kê tối thiểu 5 stakeholder và phân loại theo ma trận Power/Interest:
| Stakeholder | Vai trò | Power | Interest | Chiến lược |
|---|---|---|---|---|
| Giám đốc phòng khám | Sponsor | Cao | Trung bình | Keep satisfied |
| Bác sĩ | Key user | Trung bình | Cao | Keep informed |
| Lễ tân | Primary user | Thấp | Cao | Manage closely |
| Bệnh nhân | End user | Thấp | Cao | Manage closely |
| IT admin | Integrator | Trung bình | Trung bình | Keep informed |
---
Bước 2 — Elicitation Plan & Thực hiện
Với mỗi nhóm stakeholder, chọn kỹ thuật elicitation phù hợp:
- Bác sĩ & Lễ tân → Interview (semi-structured, 30 phút). Câu hỏi gợi ý: "Quy trình hiện tại từ khi bệnh nhân gọi đến khi có lịch là gì? Bước nào mất nhiều thời gian nhất?"
- Bệnh nhân → Survey (Google Form, 5 câu Likert + 2 câu mở).
- IT admin → Document Analysis: xem API docs của HIS hiện có.
- Giám đốc → Presentation + Q&A: trình bày prototype để lấy phê duyệt.
---
Bước 3 — Mô hình hóa quy trình (AS-IS → TO-BE)
AS-IS Process (BPMN rút gọn — text)
Bệnh nhân gọi điện → Lễ tân bắt máy → Kiểm tra sổ lịch thủ công
→ [Còn chỗ?]
Yes → Ghi tên/số điện thoại → Nhắc khách ngày giờ (miệng)
No → Xin số → Hứa gọi lại → [Thường quên]
→ Ngày khám: lễ tân gọi xác nhận thủ công (50% rate)
Vấn đề phát hiện được: double-booking, no-show 30%, lost calls ngoài giờ.
TO-BE Process (BPMN rút gọn — text)
Bệnh nhân mở app/web → Chọn bác sĩ + khung giờ trống
→ Hệ thống giữ chỗ tạm (5 phút) → Bệnh nhân xác nhận + thanh toán đặt cọc
→ Hệ thống gửi SMS/email xác nhận → Đồng bộ lịch HIS
→ T-1 ngày: hệ thống nhắc tự động → Bệnh nhân confirm/hủy
→ Lễ tân thấy dashboard lịch ngày hôm sau đã sắp xếp sẵn
Sản phẩm: sơ đồ AS-IS + TO-BE (vẽ tay hoặc Lucidchart/draw.io).
---
Bước 4 — User Story & Acceptance Criteria
Viết theo format chuẩn, áp dụng INVEST:
US-001 — Đặt lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn xem khung giờ trống của bác sĩ theo ngày, để chọn được lịch phù hợp mà không cần gọi điện.
AC:
- Given tôi đã chọn bác sĩ và ngày khám
- When tôi xem lịch
- Then hệ thống hiển thị các slot trống, mỗi slot 30 phút, chỉ hiện tối đa 14 ngày tới
- Slot đã book hiện màu xám, không thể chọn
- Slot đang bị giữ tạm (< 5 phút) hiện màu vàng
AC: [bạn tự viết theo pattern Given/When/Then]
US-003 — Hủy và đặt lại lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn hủy lịch trước 4 giờ và đặt lại ngay, để linh hoạt khi có việc đột xuất.
Sản phẩm: tối thiểu 5 user story + AC đầy đủ.
---
Bước 5 — Mini Backlog & Ưu tiên hóa
Gom user story vào backlog, ưu tiên bằng MoSCoW:
| ID | User Story | MoSCoW | Story Points |
|---|---|---|---|
| US-001 | Xem slot trống | Must | 5 |
| US-002 | Đặt lịch + giữ chỗ tạm | Must | 8 |
| US-003 | Thanh toán đặt cọc | Should | 13 |
| US-004 | Nhắc lịch tự động | Must | 5 |
| US-005 | Hủy/đổi lịch | Must | 8 |
| US-006 | Dashboard lễ tân | Should | 8 |
| US-007 | Đồng bộ HIS | Could | 21 |
| US-008 | Báo cáo no-show | Won't | — |
---
Tổng kết — Những kỹ năng đã ghép lại
| Tuần | Kỹ năng | Áp dụng trong capstone |
|---|---|---|
| 1–2 | BA Role + Stakeholder | Bước 1 |
| 3 | Elicitation | Bước 2 |
| 4 | Process Modeling | Bước 3 |
| 5 | Requirements + User Story | Bước 4 |
| 6 | Backlog + Prioritization | Bước 5 |
| 7 | UAT / Test Case | (mở rộng: viết test cho US-001) |
Tự luyện
- Chọn Option A hoặc B. Hoàn thành Bước 1 → 5 theo template trong Worksheet Tuần 8.
- Vẽ sơ đồ TO-BE bằng draw.io hoặc giấy A4 — chụp ảnh và đính vào hồ sơ capstone.
- Viết thêm 2 user story còn thiếu trong backlog ví dụ (US-009, US-010) và cho chúng điểm MoSCoW + story points.
- Đồng nghiệp review: đổi bài với 1 người, nhận xét xem AC của họ có testable không.