Product Management
Đăng nhập
ESC

Nhập từ khóa để tìm kiếm

↑↓ Di chuyển
Enter Mở
ESC Đóng

Tương tác — độ sâu, độ rộng, tần suất

Đã đọc 0/7 mục · còn khoảng 4 phút
Cách chúng tôi ghi nhận

Một mục được tính là đã đọc khi nó nằm giữa màn hình đủ lâu so với độ dài của nó (bảng và sơ đồ tính một nửa), bạn vẫn đang cuộn hoặc bấm phím, và bạn đã thấy tới cuối mục. Lướt nhanh hoặc để tab mở không được tính. Chúng tôi chỉ lưu thời gian đọc từng mục — không lưu gì khác.

"Còn hoạt động" chưa nói hết

Retention trả lời câu hỏi "họ có quay lại không". Tương tác trả lời câu hỏi tiếp theo: "khi quay lại, họ dùng đến mức nào". Hai người cùng được tính là hoạt động trong tuần này có thể cách nhau rất xa về khả năng còn ở lại tháng sau.

Một gia đình chốt thực đơn cả tuần, chia danh sách đi chợ cho người nhà và đặt giao rau. Một người khác chốt một bữa tối thứ Hai rồi không làm gì thêm. Cả hai đều "hoạt động" theo định nghĩa bài 3. Nếu bạn chỉ đếm, bạn không thấy rằng người thứ hai đang ở mép rời đi.

Ba chiều đo tương tác

ChiềuĐo gìVí dụ ở Bếp Nhà (giả định)Vì sao quan trọng
Tần suấtSố kỳ có hoạt động trong một khoảngSố tuần có chốt thực đơn trong 8 tuần gần nhấtThói quen hình thành từ lặp lại
Độ sâuMức dùng trong mỗi lầnSố bữa trong một thực đơn đã chốtCho biết sản phẩm giải quyết việc nhỏ hay việc lớn
Độ rộngSố loại việc khác nhau đã làmLên thực đơn, đi chợ theo danh sách, đặt giao, chia sẻ cho người nhàNgười dùng nhiều loại việc khó rời đi hơn
Ba chiều này trả lời ba câu hỏi khác nhau, và một sản phẩm có thể mạnh ở chiều này yếu ở chiều kia. Đừng gộp chúng thành một "điểm tương tác" tổng hợp ngay từ đầu — một con số gộp làm mất đúng thông tin bạn cần để quyết định.

Tần suất: phân bố số tuần hoạt động

Một công cụ rất hữu ích là phân bố số kỳ hoạt động, thường gọi là L-chart hoặc power user curve. Với sản phẩm hằng ngày, trục ngang là số ngày trong 30 ngày. Với Bếp Nhà, nhịp tự nhiên là tuần, nên trục ngang là số tuần có chốt thực đơn trong 8 tuần gần nhất.

Số tuần hoạt động (trong 8 tuần)Số ngườiTỉ lệ
13.40034%
21.80018%
31.10011%
48008%
56006%
66006%
77007%
81.00010%
Tổng10.000100%
Phân bố có hai đỉnh: một đỉnh lớn ở 1 tuần (người thử rồi thôi) và một đỉnh nhỏ ở 7–8 tuần. 1.700 người dùng gần như mọi tuần. Đó là nhóm người dùng nặng — và họ biết sản phẩm tốt ở điểm nào rõ hơn bạn.

Nếu biểu đồ chỉ có một đỉnh ở bên trái và thoải dần về 0, sản phẩm đang được dùng thỉnh thoảng; chưa có ai coi nó là thói quen. Nếu có đỉnh thứ hai ở bên phải, việc đầu tiên nên làm là phỏng vấn nhóm đó: họ dùng khi nào, cho việc gì, họ làm gì trước khi có Bếp Nhà.

Một lưu ý về DAU/MAU

Tỉ lệ DAU/MAU hay được dùng làm thước đo độ "dính". Nó chỉ có nghĩa với sản phẩm mà nhịp tự nhiên là hằng ngày. Bếp Nhà có DAU/MAU khoảng 12% — nghe rất thấp, nhưng một người dùng hoàn hảo chốt thực đơn mỗi tuần một lần sẽ chỉ có khoảng 4 ngày hoạt động trong 30 ngày, tức tỉ lệ tối đa khoảng 13–15%. Áp DAU/MAU cho Bếp Nhà là tự tạo ra một vấn đề không có thật. Thước đo tương đương phù hợp hơn là số tuần hoạt động trung bình trên 4 tuần.

Độ sâu và độ rộng: dẫn tới giữ chân hay chỉ đi cùng?

Bảng sau so retention tuần 12 theo độ rộng trong tháng đầu:

Số loại việc đã làm trong tháng đầuTỉ lệ người dùngRetention tuần 12
1 (chỉ lên thực đơn)55%11%
230%24%
3 trở lên15%46%
Rất dễ kết luận "hãy đẩy mọi người dùng thêm tính năng". Đừng vội. Có hai cách giải thích:

  • Độ rộng gây ra giữ chân: dùng thêm việc làm sản phẩm hữu ích hơn, nên người ta ở lại.
  • Người đã có nhu cầu lớn thì tự dùng rộng: gia đình năm người, lo ba bữa mỗi ngày, vốn đã cần sản phẩm nhiều hơn — họ vừa dùng rộng vừa ở lại.
Chỉ có thí nghiệm phân biệt được hai cách này. Ví dụ: gợi ý tính năng "chia sẻ danh sách cho người nhà" cho một nửa người dùng mới, xem nhóm đó có ở lại nhiều hơn không. Trước khi có kết quả, coi độ rộng là giả thuyết, không phải đòn bẩy đã chứng minh.

Đo tương tác ở cấp tính năng

Mỗi tính năng có thể được đánh giá theo cùng logic: bao nhiêu người thử, bao nhiêu người dùng lại, và người dùng nó có giữ chân tốt hơn không. Ở Bếp Nhà, tính năng "đặt giao nguyên liệu" chỉ 18% người dùng thử, nhưng người dùng lại nó là nhóm có đường cong cười ở bài 2. Tính năng "lưu công thức yêu thích" được 40% thử, nhưng gần như không ai mở lại danh sách đã lưu.

Hai tính năng, hai kết luận khác nhau: một cái cần được đưa tới nhiều người hơn, một cái cần xem lại có đáng giữ không. Để làm việc này có hệ thống, dùng mẫu Feature scorecard — mỗi tính năng một bảng với đối tượng, tỉ lệ dùng thử, giữ chân và tác động, có mục tiêu đặt trước.

Làm ngay

Dựng phân bố số kỳ hoạt động cho sản phẩm của bạn, theo đúng nhịp tự nhiên. Nếu có đỉnh thứ hai ở bên phải, lấy năm người trong nhóm đó và đặt lịch gọi trong tuần này. Nếu không có, ghi lại điều đó — nó có nghĩa là chưa ai biến sản phẩm thành thói quen, và mọi việc ở bài 6–7 trở nên quan trọng hơn bất kỳ tính năng mới nào.

Học xong bài này rồi? Tạo tài khoản miễn phí để lưu lại — lần sau vào là biết ngay đang dở ở đâu, và học hết khóa thì có chứng chỉ. Lưu tiến độ của tôi